Kết quả M80 vs Five Fears (M80-5F): North America League Stage 1 2026, ngày 26/06/2026

51.3%Xác suất thắng trước trận48.7%

MVP:Gaveni

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

M80 vs Five Fears: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lairmap quyết định38 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: Mira, Azami, Smoke, Montagne, Blitz
7
Công5:1Thủ2:1
Five FearsĐặc nhiệm bị cấm: Ying, Dokkaebi, Montagne, Kaid, Bandit
2

Cấm và chọn map

  1. Five Fears cấm Kafe Dostoyevsky
  2. M80 cấm Chalet
  3. Five Fears cấm Consulate
  4. M80 cấm Border
  5. Five Fears cấm Bank
  6. M80 cấm Fortress
  7. Five Fears cấm Clubhouse
  8. M80 cấm Nighthaven Labs
  9. Lair còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Interro, Jesse Chick

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình M80 vs Five Fears

M80Elo: #8
Gunnar
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi22
04/2026Ở đội từ04/2026
Five FearsElo: #20

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

M80 vs Five Fears: các lần gặp trước trận này

M80M800thắng1thắngFive FearsFive FearsFive Fears

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Five Fears ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của M80 và Five Fears trước trận

Tỉ số các trận Bo1 3 tháng qua

M8010 trậnthắng 1-0 90%thua 0-1 10%
Five Fears12 trậnthắng 1-0 42%thua 0-1 58%
M80 · thắng 8/10Five Fears · thắng 3/10ThắngThua
168317141746177717301721168317141746177717301721
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TShopify Rebellion1–0
TOutlast1–0
TCloud91–0
TFor Fun Esports1–0
T100 Thieves1–0
TSpacestation Gaming1–0
TCloud92–0
BShopify Rebellion1–2
BWildcard Gaming1–2
TShopify Rebellion1–0
B100 Thieves0–1
BCloud90–1
BSpacestation Gaming0–1
BDarkZero Esports0–1
BShopify Rebellion0–1
TOutlast1–0
BWildcard Gaming1–2
TAll Gamers2–0
TCAG Osaka2–0
BVirtus.pro0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

M80
Five Fears
60%5 map · cấm 8LLWWW
Fortress
80%5 map · cấm 3LWWWW
50%4 map · cấm 7LLWW
Lair
60%5 map · cấm 5LWWLW
33%3 map · cấm 10WLL
Chalet
80%5 map · cấm 1LWWWW
60%5 map · cấm 3WLWWL
Kafe Dostoyevsky
50%2 map · cấm 8LW
25%4 map · cấm 7LLLW
Clubhouse
33%3 map · cấm 11LLW
75%4 map · cấm 3WWLW
Consulate
–
50%4 map · cấm 4LWLW
Bank
–
100%2 map · cấm 12WW
Border
100%1 map · cấm 5W
0%1 map · cấm 10L
Nighthaven Labs
0%2 map · cấm 5LL

Liquipedia CC BY-SA

53% · 32 mapTất cả map23 map · 61%
49%Round thắng khi tấn công54%
45%Thắng hiệp 147%