Chael Sonnen
7-7-0Thành tích UFC7-7-0
Elo hiện tại1542
Elo đỉnh1560
Tuổi49
Chiều cao185,4 cm
Sải tay185,4 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Rashad Evanshạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 4:05 | UFC 167: St-Pierre vs. Hendricks16/11/2013 | 1542 |
| Thắng | Maurício Ruahạng dưới nặng | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 4:47 | UFC Fight Night: Shogun vs. Sonnen17/08/2013 | 1554 |
| Thua | Jon Joneshạng dưới nặng | KO/TKOđấm và chỏ · H1 4:33 | UFC 159: Jones vs. Sonnen27/04/2013 | 1539 |
| Thua | Anderson Silvahạng trung | KO/TKOgối vào thân và đấm · H2 1:55 | UFC 148: Silva vs. Sonnen II07/07/2012 | 1550 |
| Thắng | Michael Bispinghạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Evans vs. Davis28/01/2012 | 1560 |
| Thắng | Brian Stannhạng trung | Khoá siếtsiết tam giác tay · H2 3:51 | UFC 136: Edgar vs. Maynard III08/10/2011 | 1541 |
| Thua | Anderson Silvahạng trung | Khoá siếtkhoá tay tam giác · H5 3:10 | UFC 117: Silva vs. Sonnen07/08/2010 | 1524 |
| Thắng | Nate Marquardthạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 109: Relentless06/02/2010 | 1534 |
| Thắng | Yushin Okamihạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 104: Machida vs. Shogun24/10/2009 | 1515 |
| Thắng | Dan Millerhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 98: Evans vs. Machida23/05/2009 | 1494 |
| Thua | Demian Maiahạng trung | Khoá siếtsiết tam giác · H1 2:37 | UFC 95: Sanchez vs. Stevenson21/02/2009 | 1475 |
| Thua | Jeremy Hornhạng trung | Khoá siếtkhoá tay · H2 1:17 | UFC 60: Hughes vs. Gracie27/05/2006 | 1487 |
| Thắng | Trevor Prangleyhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Ultimate Fight Night 406/04/2006 | 1502 |
| Thua | Renato Sobralhạng dưới nặng | Khoá siếtsiết tam giác · H2 1:20 | UFC 55: Fury07/10/2005 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Chael Sonnen (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.