Drew Fickett
4-3-0Thành tích UFC4-3-0
Elo hiện tại1519
Elo đỉnh1519
Tuổi46
Chiều cao177,8 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Keita Nakamurahạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Stevenson vs. Guillard05/04/2007 | 1519 |
| Thua | Karo Parisyanhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Sanchez vs. Riggs13/12/2006 | 1504 |
| Thắng | Kurt Pellegrinohạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 1:20 | UFC 61: Bitter Rivals08/07/2006 | 1519 |
| Thua | Josh Burkmanhạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 1:07 | UFC Ultimate Fight Night 316/01/2006 | 1503 |
| Thắng | Josh Koscheckhạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 4:28 | UFC Ultimate Fight Night 203/10/2005 | 1519 |
| Thắng | Josh Neerhạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 1:35 | UFC Ultimate Fight Night06/08/2005 | 1501 |
| Thua | Nick Diazhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 4:40 | UFC 51: Super Saturday05/02/2005 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Drew Fickett (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.