Kurt Pellegrino
7-5-0Thành tích UFC7-5-0
Elo hiện tại1532
Elo đỉnh1564
Chiều cao172,7 cm
Sải tay181,6 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Gleison Tibauhạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 128: Shogun vs. Jones19/03/2011 | 1532 |
| Thua | George Sotiropouloshạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 116: Lesnar vs. Carwin03/07/2010 | 1549 |
| Thắng | Fabrício Camõeshạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 4:20 | UFC 111: St-Pierre vs. Hardy27/03/2010 | 1564 |
| Thắng | Josh Neerhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 101: Declaration08/08/2009 | 1551 |
| Thắng | Rob Emersonhạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 3:14 | UFC Fight Night: Lauzon vs. Stephens07/02/2009 | 1536 |
| Thắng | Thiago Tavareshạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 88: Breakthrough06/09/2008 | 1519 |
| Thua | Nate Diazhạng nhẹ | Khoá siếtsiết tam giác · H2 3:06 | UFC Fight Night: Florian vs. Lauzon02/04/2008 | 1503 |
| Thắng | Alberto Cranehạng nhẹ | KO/TKOđấm · H2 1:55 | UFC Fight Night: Swick vs. Burkman23/01/2008 | 1518 |
| Thua | Joe Stevensonhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 74: Respect25/08/2007 | 1502 |
| Thắng | Nate Mohrhạng nhẹ | Khoá siếtankle lock · H1 2:58 | UFC Fight Night: Stevenson vs. Guillard05/04/2007 | 1517 |
| Thắng | Junior Assunçãohạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:04 | UFC 64: Unstoppable14/10/2006 | 1501 |
| Thua | Drew Ficketthạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 1:20 | UFC 61: Bitter Rivals08/07/2006 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Kurt Pellegrino (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.