Nick Diaz
7-7-0 (1 NC)Thành tích UFC7-7-0 (1 NC)
Elo hiện tại1509
Elo đỉnh1547
Tuổi43
Chiều cao188,0 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Robbie Lawlerhạng trung | KO/TKObỏ cuộc giữa hiệp · H3 0:44 | UFC 266: Volkanovski vs. Ortega25/09/2021 | 1509 |
| NC | Anderson Silvahạng trung | Không kết quảhuỷ kết quả · H5 5:00 | UFC 183: Silva vs. Diaz31/01/2015 | 1523 |
| Thua | Georges St-Pierrehạng bán trung | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 158: St-Pierre vs. Diaz16/03/2013 | 1523 |
| Thua | Carlos Condithạng bán trung | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 143: Diaz vs. Condit04/02/2012 | 1531 |
| Thắng | B.J. Pennhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 137: Penn vs. Diaz29/10/2011 | 1547 |
| Thắng | Gleison Tibauhạng bán trung | KO/TKOđấm · H2 2:27 | UFC 65: Bad Intentions18/11/2006 | 1527 |
| Thắng | Josh Neerhạng bán trung | Khoá siếtkhoá kimura · H3 1:42 | UFC 62: Liddell vs. Sobral26/08/2006 | 1512 |
| Thua | Sean Sherkhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 59: Reality Check15/04/2006 | 1495 |
| Thua | Joe Riggshạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 57: Liddell vs. Couture 304/02/2006 | 1511 |
| Thua | Diego Sanchezhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team Hughes vs. Team Franklin Finale05/11/2005 | 1528 |
| Thắng | Koji Oishihạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 1:24 | UFC 53: Heavy Hitters04/06/2005 | 1545 |
| Thắng | Drew Ficketthạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 4:40 | UFC 51: Super Saturday05/02/2005 | 1531 |
| Thua | Karo Parisyanhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 49: Unfinished Business21/08/2004 | 1516 |
| Thắng | Robbie Lawlerhạng bán trung | KO/TKOđấm · H2 1:31 | UFC 47: It's On!02/04/2004 | 1533 |
| Thắng | Jeremy Jacksonhạng bán trung | Khoá siếtkhoá tay · H3 2:04 | UFC 44: Undisputed26/09/2003 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Nick Diaz (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.