Yushin Okami
14-7-0Thành tích UFC14-7-0
Elo hiện tại1576
Elo đỉnh1625
Tuổi45
Chiều cao188,0 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Alexey Kunchenkohạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: dos Santos vs. Tuivasa02/12/2018 | 1576 |
| Thắng | Dhiego Limahạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Poirier vs. Gaethje14/04/2018 | 1595 |
| Thua | Ovince Saint Preuxhạng dưới nặng | Khoá siếtVon Flue choke · H1 1:50 | UFC Fight Night: Saint Preux vs. Okami23/09/2017 | 1585 |
| Thua | Ronaldo Souzahạng trung | KO/TKOđấm · H1 2:47 | UFC Fight Night: Teixeira vs. Bader04/09/2013 | 1604 |
| Thắng | Héctor Lombardhạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Silva vs. Stann03/03/2013 | 1625 |
| Thắng | Alan Belcherhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 155: dos Santos vs. Velasquez 229/12/2012 | 1613 |
| Thắng | Buddy Robertshạng trung | KO/TKOđấm · H2 3:05 | UFC 150: Henderson vs. Edgar II11/08/2012 | 1598 |
| Thua | Tim Boetschhạng trung | KO/TKOđấm · H3 0:54 | UFC 144: Edgar vs. Henderson26/02/2012 | 1585 |
| Thua | Anderson Silvahạng trung | KO/TKOđấm · H2 2:04 | UFC 134: Silva vs. Okami27/08/2011 | 1605 |
| Thắng | Nate Marquardthạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 122: Marquardt vs. Okami13/11/2010 | 1617 |
| Thắng | Mark Muñozhạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Live: Jones vs. Matyushenko01/08/2010 | 1602 |
| Thắng | Lucio Linhareshạng trung | KO/TKObác sĩ dừng trận · H2 2:47 | UFC Fight Night: Florian vs. Gomi31/03/2010 | 1589 |
| Thua | Chael Sonnenhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 104: Machida vs. Shogun24/10/2009 | 1577 |
| Thắng | Dean Listerhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 92: The Ultimate 200827/12/2008 | 1597 |
| Thắng | Evan Tannerhạng trung | KO/TKOgối · H2 3:00 | UFC 82: Pride of a Champion01/03/2008 | 1583 |
| Thắng | Jason MacDonaldhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 77: Hostile Territory20/10/2007 | 1566 |
| Thua | Rich Franklinhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 72: Victory16/06/2007 | 1551 |
| Thắng | Mike Swickhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 69: Shootout07/04/2007 | 1565 |
| Thắng | Rory Singerhạng trung | KO/TKOsubmission to punches · H3 4:03 | UFC 66: Liddell vs. Ortiz30/12/2006 | 1548 |
| Thắng | Kalib Starneshạng trung | KO/TKOđấm · H3 1:40 | UFC 64: Unstoppable14/10/2006 | 1532 |
| Thắng | Alan Belcherhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 62: Liddell vs. Sobral26/08/2006 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Yushin Okami (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.