UFC 93: Franklin vs. Henderson · 3Arena, Dublin, Ireland
63,5% (Elo 1575)
(Elo 1479) 36,5%
Kết quả
Marcus Davis thắng Điểm (không đồng thuận)
hiệp 3, 5:00
Elo trước trận cho Marcus Davis 63,5%: đoán đúng
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Marcus Davis 1575, Chris Lytle 1479: chênh 96 điểm.
- Đối thủ chung
- Paul Taylor (Davis: Thắng; Lytle: Thắng).
- Phong độ
- Marcus Davis thắng 4/5 trận gần nhất, Chris Lytle thắng 3/5. Phong độ nghiêng về Marcus Davis.
- Kết luận
- Marcus Davis nhỉnh hơn · Marcus Davis 63,5% theo Elo.
Marcus Davis63,5%ELO36,5%Chris Lytle
1575 · Elo trước trận · 1479
Đối thủ chung
| Đối thủ | Marcus Davis | Chris Lytle |
|---|---|---|
| Paul Taylor | ThắngKhoá siết (khoá tay), 08/09/2007 | ThắngĐiểm (đồng thuận), 18/10/2008 |
Phong độ
Marcus Davis · thắng 4/5 gần nhấtChris Lytle · thắng 3/5 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Marcus Davis
- ThắngPaul KellyKhoá siết (siết cổ guillotine) · H2 2:16
- ThuaMike SwickĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngJess LiaudinKO/TKO (đấm) · H1 1:04
- ThắngPaul TaylorKhoá siết (khoá tay) · H1 4:14
- ThắngJason TanKO/TKO (đấm) · H1 1:15
Chris Lytle
- ThắngPaul TaylorĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaJosh KoscheckĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngKyle BradleyKO/TKO (đấm) · H1 0:33
- ThuaThiago AlvesKO/TKO (bác sĩ dừng trận) · H2 5:00
- ThắngJason GilliamKhoá siết (inverted triangle choke and americana) · H1 2:15
So sánh chỉ số
35Tuổi34
172,7 cmChiều cao180,3 cm
177,8 cmSải tay172,7 cm
SouthpawThế đứngOrthodox
7-2-0Thành tích UFC5-8-0
1587Elo đỉnh1536
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Thẻ chính: PPV
Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.
Trận khác ở UFC 93: Franklin vs. Henderson
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC 93: Franklin vs. Henderson diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Bảy, 17/01/2009 tại 3Arena, Dublin, Ireland.
Trận này có mấy hiệp?
Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC 93 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.