UFC 34: High Voltage · MGM Grand Garden Arena, Las Vegas, Nevada, U.S.
54,6% (Elo 1595)
(Elo 1563) 45,4%
Kết quả
Randy Couture thắng KO/TKO (đấm)
hiệp 3, 3:38
Elo trước trận cho Randy Couture 54,6%: đoán đúng
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Randy Couture 1595, Pedro Rizzo 1563: chênh 32 điểm.
- Đối đầu
- Đã gặp nhau 1 lần, lần gần nhất 04/05/2001: Randy Couture thắng Điểm (đồng thuận).
- Đối thủ chung
- Kevin Randleman (Couture: Thắng; Rizzo: Thua).
- Phong độ
- Randy Couture thắng 5/5 trận gần nhất, Pedro Rizzo thắng 3/5. Phong độ nghiêng về Randy Couture.
- Kết luận
- Trận cân bằng · Randy Couture 54,6% theo Elo.
Randy Couture54,6%ELO45,4%Pedro Rizzo
1595 · Elo trước trận · 1563
Đối thủ chung
| Đối thủ | Randy Couture | Pedro Rizzo |
|---|---|---|
| Kevin Randleman | ThắngKO/TKO (đấm), 17/11/2000 | ThuaĐiểm (đồng thuận), 09/06/2000 |
Phong độ
Randy Couture · thắng 5/5 gần nhấtPedro Rizzo · thắng 3/5 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Randy Couture
- ThắngPedro RizzoĐiểm (đồng thuận) · H5 5:00
- ThắngKevin RandlemanKO/TKO (đấm) · H3 4:13
- ThắngMaurice SmithĐiểm (đa số) · H1 21:00
- ThắngVitor BelfortKO/TKO (đấm)
- ThắngSteven GrahamKO/TKO (đấm)
Pedro Rizzo
- ThuaRandy CoutureĐiểm (đồng thuận) · H5 5:00
- ThắngJosh BarnettKO/TKO (đấm) · H2 4:21
- ThắngDan SevernKO/TKO (submission to kicks) · H1 1:33
- ThuaKevin RandlemanĐiểm (đồng thuận) · H5 5:00
- ThắngTsuyoshi KosakaKO/TKO (referee stoppage due to strikes) · H3 1:12
So sánh chỉ số
38Tuổi27
chưa có dữ liệuChiều cao185,4 cm
chưa có dữ liệuSải taychưa có dữ liệu
chưa có dữ liệuThế đứngOrthodox
6-0-0Thành tích UFC6-2-0
1618Elo đỉnh1579
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Chưa có thông tin kênh phát.
Trận khác ở UFC 34: High Voltage
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC 34: High Voltage diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Sáu, 02/11/2001 tại MGM Grand Garden Arena, Las Vegas, Nevada, U.S..
Trận này có mấy hiệp?
Trận tranh đai có 5 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC 34 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.