Kết quả Gen.G Esports vs Nongshim RedForce (Gen.G-NS): VCT Pacific Stage 2 2025, ngày 08/08/2025

75.5%Xác suất thắng trước trận24.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gen.G Esports vs Nongshim RedForce: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus48 phút▶
Gen.G EsportsOmen · Viper · Fade · Killjoy · RazePICK
9
Thủ5:7Công4:6
Nongshim RedForceWaylay · Omen · Cypher · Breach · Fade
13
MAP 2Ascent57 phút▶
Gen.G EsportsOmen · Jett · Killjoy · Sova · KAY/O
12
Thủ5:7Công7:5Thủ0:1Công0:1
Nongshim RedForceNeon · Viper · Omen · Killjoy · SovaPICK
14

Bảng điểm tuyển thủ

Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KaronOmen282211712+473%18339%31
MunchkinViper24218175+164%14726%34
AshFade17914133+168%11926%20
Foxy9Killjoy16913152-264%10832%22
t3xtureRaze907160-955%6725%14
Nongshim RedForce
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DambiWaylay30122146+877%18622%62
PersiaOmen26022114+1177%16333%20
RbCypher16714134+177%10939%24
FrancisBreach162111711-673%11023%00
IvyFade1259189-968%8338%15

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Bind
  2. Nongshim RedForce cấm Haven
  3. Gen.G Esports chọn Lotus
  4. Nongshim RedForce chọn Ascent
  5. Gen.G Esports cấm Sunset
  6. Nongshim RedForce cấm Icebox
  7. Corrode còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Gen.G Esports vs Nongshim RedForce

Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của Gen.G Esports và Nongshim RedForce trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Gen.G Esports14 trậnthắng 2-0 50%thắng 2-1 14%thua 1-2 21%thua 0-2 14%
Gen.G Esports · thắng 7/10Nongshim RedForce · thắng 5/10ThắngThua
142914901551161315951467142914901551161315951467
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Secret2–0
TGlobal Esports2–1
BRex Regum Qeon1–2
TKiwoom DRX2–0
TPaper Rex2–0
BTeam Heretics1–2
TNRG2–0
TEDward Gaming2–0
BFnatic0–2
TEDward Gaming1–0
TGlobal Esports2–0
BRex Regum Qeon1–2
BKiwoom DRX1–2
TTeam Secret2–1
BBOOM Esports0–1
TKiwoom DRX1–0
BTeam Secret0–1
BTalon Esports1–2
TZETA DIVISION2–1
TTeam Secret2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G Esports
Nongshim RedForce
77%13 mapWWWLW
Haven
50%4 map · cấm 4LWLW
50%10 map · cấm 8LLWWW
Ascent
33%3 map · cấm 4WLL
67%9 map · cấm 3LLWLW
Lotus
50%4 map · cấm 3LWWL
56%9 map · cấm 8LWLWL
Icebox
0%3 map · cấm 9LLL
67%6 map · cấm 5WLWWL
Sunset
0%2 map · cấm 1LL
25%4 map · cấm 5LWLL
Split
75%4 mapWWLW
100%2 map · cấm 9WW
Pearl
60%5 mapLWLWW
100%2 map · cấm 1WW
Corrode
100%2 map · cấm 2WW
50%2 map · cấm 6LW
Fracture
0%1 map · cấm 5L
–
Bind
100%2 map · cấm 1WW

Liquipedia CC BY-SA

63% · 57 mapTất cả map30 map · 50%
56%Round thắng khi tấn công49%
77%Thắng hiệp 146%