Kết quả Gen.G Esports vs EDward Gaming (Gen.G-EDG): Esports World Cup 2025, ngày 10/07/2025

64.5%Xác suất thắng trước trận35.5%
Xem lại
Esports World Cup 2025 · Trận quyết địnhGen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsEDward GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingVS
XEM LẠIYouTube · Esports World Cup · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gen.G Esports vs EDward Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus47 phút▶
Gen.G EsportsFade · Viper · Raze · Killjoy · Omen
13
Công8:4Thủ5:4
EDward GamingOmen · Viper · Fade · Neon · VysePICK
8
MAP 2Haven41 phút▶
Gen.G EsportsKilljoy · Neon · Viper · Omen · SovaPICK
13
Thủ10:2Công3:2
EDward GamingSova · Jett · Cypher · Omen · Breach
4

Bảng điểm tuyển thủ

Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AshFade22317108+776%15728%00
MunchkinViper21817115+686%18342%40
t3xtureRaze20014164-252%13533%34
Foxy9Killjoy18713112+276%12630%21
KaronOmen18415135+286%9916%52
EDward Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SmoggyOmen22917147+362%14542%21
CHICHOOViper18913136076%11244%10
nobodyFade16212167-462%10539%02
ZmjjKKNeon1579178-886%10713%49
zjcVyse14410162-667%10248%02

Cấm và chọn map

  1. EDward Gaming cấm Split
  2. Gen.G Esports cấm Sunset
  3. EDward Gaming chọn Lotus
  4. Gen.G Esports chọn Haven
  5. EDward Gaming cấm Pearl
  6. Gen.G Esports cấm Ascent
  7. Icebox còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Gen.G Esports vs EDward Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 69 điểm Elo: Gen.G Esports 1543, EDward Gaming 1474.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Gen.G Esports thắng 3, EDward Gaming thắng 0. Gen.G Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gen.G Esports thắng 6/10 trận, EDward Gaming thắng 7/10. EDward Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gen.G Esports 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gen.G Esports vs EDward Gaming

CHICHOO
nobody
Smoggy
ZmjjKK

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gen.G EsportsĐộiEDward Gaming
60% (59-40)Tỉ lệ thắng map59% (71-50)
7-5Map quyết định thắng–thua14-4
67%Thắng loạt không mất map nào50%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
53%Round thắng khi tấn công54%
66%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gen.G Esports vs EDward Gaming: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Gen.G Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Gen.G Esports và EDward Gaming trước trận

Gen.G Esports · thắng 6/10EDward Gaming · thắng 7/10ThắngThua
143614981560162215661474143614981560162215661474
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFnatic0–2
TEDward Gaming1–0
BG2 Esports1–2
BWolves Esports0–2
TFnatic2–1
TPaper Rex2–0
TMIBR2–0
BRex Regum Qeon1–3
TRex Regum Qeon2–0
TBOOM Esports2–0
T100 Thieves2–1
BGen.G Esports0–1
TTEC Esports2–0
TTEC Esports3–0
TTrace Esports2–0
TFunPlus Phoenix2–0
BBilibili Gaming1–2
TDragon Ranger Gaming2–1
BXLG Gaming0–2
TFunPlus Phoenix2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G Esports
EDward Gaming
70%10 map · cấm 3WWWLL
Lotus
40%10 map · cấm 11WWWLL
80%10 mapLWWWW
Haven
70%10 map · cấm 3LWWLW
40%5 map · cấm 6WLWLL
Split
50%8 map · cấm 7LWLLW
67%3 map · cấm 9LWW
Pearl
70%10 map · cấm 5WWLWW
57%7 map · cấm 6LWLWL
Icebox
50%4 map · cấm 5LLWW
33%6 map · cấm 5LWLWL
Ascent
60%5 map · cấm 2WWWLL
33%3 map · cấm 10LLW
Fracture
88%8 map · cấm 3WWLWW
33%3 mapLWL
Bind
50%6 map · cấm 1LLWWW
67%3 map · cấm 2WWL
Sunset
100%2 map · cấm 2WW
50%2 map · cấm 1LW
Abyss
100%1 map · cấm 9W

Liquipedia CC BY-SA