Kết quả Gen.G Esports vs Global Esports (Gen.G-GE): VCT Pacific Stage 2 2025, ngày 25/07/2025

77.8%Xác suất thắng trước trận22.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gen.G Esports vs Global Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Icebox33 phút▶
Gen.G EsportsJett · Killjoy · Omen · Viper · Sova
3
Thủ1:11Công2:2
Global EsportsSova · Viper · Chamber · Iso · SagePICK
13
MAP 2Haven37 phút▶
Gen.G EsportsViper · Sova · Killjoy · Omen · NeonPICK
13
Công11:1Thủ2:2
Global EsportsDeadlock · Cypher · Sova · Neon · Omen
3
MAP 3Corrodemap quyết định44 phút▶
Gen.G EsportsNeon · Omen · Sage · Fade · Viper
13
Công9:3Thủ4:4
Global EsportsIso · Raze · Fade · Sage · Astra
7

Bảng điểm tuyển thủ

Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
t3xtureJett21912142-250%12825%02
Foxy9Killjoy1779151-644%11735%12
KaronOmen1558143-656%8818%22
MunchkinViper1195143-950%9636%14
AshSova945132-863%6342%02
Global Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
Kr1stalSova2901863+1294%25753%40
PapiChuloViper2521575+888%22138%00
UdoTanChamber2431761+1181%15720%33
banIso20311123-175%15644%41
yomanSage157988+188%11250%10

Cấm và chọn map

  1. Global Esports cấm Lotus
  2. Gen.G Esports cấm Bind
  3. Global Esports chọn Icebox
  4. Gen.G Esports chọn Haven
  5. Global Esports cấm Sunset
  6. Gen.G Esports cấm Ascent
  7. Corrode còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Gen.G Esports vs Global Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 144 điểm Elo: Gen.G Esports 1590, Global Esports 1446.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Gen.G Esports thắng 2, Global Esports thắng 0. Gen.G Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gen.G Esports thắng 5/10 trận, Global Esports thắng 3/10. Gen.G Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gen.G Esports 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gen.G Esports vs Global Esports

Deryeon
Kr1stal
UdoTan
Yoman

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gen.G EsportsĐộiGlobal Esports
59% (60-42)Tỉ lệ thắng map36% (10-18)
6-7Map quyết định thắng–thua1-2
75%Thắng loạt không mất map nào67%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng khi tấn công44%
72%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gen.G Esports vs Global Esports: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Gen.G Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Gen.G Esports và Global Esports trước trận

Gen.G Esports · thắng 5/10Global Esports · thắng 3/10ThắngThua
138114581536161315901446138114581536161315901446
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BRex Regum Qeon1–2
TKiwoom DRX2–0
TPaper Rex2–0
BTeam Heretics1–2
TNRG2–0
TEDward Gaming2–0
BFnatic0–2
TEDward Gaming1–0
BG2 Esports1–2
BWolves Esports0–2
BTeam Secret1–2
TRex Regum Qeon2–0
BKiwoom DRX0–2
BPaper Rex0–1
TTalon Esports1–0
TT11–0
BPaper Rex0–2
BGen.G Esports0–2
BKiwoom DRX0–2
BBOOM Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G Esports
Global Esports
77%13 mapWWWWL
Haven
33%3 map · cấm 4WLL
64%11 map · cấm 3WLLWL
Lotus
25%4 map · cấm 5LLLW
44%9 map · cấm 7WLLWW
Ascent
67%3 map · cấm 4WWL
63%8 map · cấm 8WLWLW
Icebox
0%1 map · cấm 4L
40%5 map · cấm 6WLWLL
Split
0%3 map · cấm 1LLL
67%6 map · cấm 4WLWWL
Sunset
–
67%3 map · cấm 11LWW
Pearl
50%2 mapLW
33%3 map · cấm 2LWL
Bind
0%1 mapL
50%2 mapLW
Abyss
0%1 mapL
100%1 map · cấm 1W
Corrode
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA