Kết quả Kiwoom DRX vs Gen.G Esports (KRX-Gen.G): VCT Pacific Stage 2 2025, ngày 16/07/2025

30.6%Xác suất thắng trước trận69.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Kiwoom DRX vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Corrode47 phút▶
Kiwoom DRXCypher · Omen · Sova · Jett · ViperPICK
6
Công2:10Thủ4:3
Gen.G EsportsNeon · Omen · Fade · Sage · Viper
13
MAP 2Haven49 phút▶
Kiwoom DRXOmen · Cypher · Viper · Neon · Sova
8
Thủ3:9Công5:4
Gen.G EsportsViper · Neon · Sova · Killjoy · OmenPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

Kiwoom DRX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
FlashbackCypher24016150+168%15562%20
MaKoOmen22115134+274%14342%01
free1ngSova17811174-668%11929%31
HYUNMINJett14810151-558%10326%25
EstrellaViper1348166-868%8733%23
Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
t3xtureNeon29920114+984%18821%43
KaronOmen235161710-179%13232%11
AshFade2261883+1090%13941%20
Foxy9Sage17512115+195%13050%21
MunchkinViper17410137-368%11518%14

Cấm và chọn map

  1. Kiwoom DRX cấm Sunset
  2. Gen.G Esports cấm Bind
  3. Kiwoom DRX chọn Corrode
  4. Gen.G Esports chọn Haven
  5. Kiwoom DRX cấm Lotus
  6. Gen.G Esports cấm Ascent
  7. Icebox còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Kiwoom DRX vs Gen.G Esports

Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Kiwoom DRX vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này

Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX5thắng5thắngGen.G EsportsGen.G Esports

10 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Kiwoom DRX ()

Cả 10 lần gặp

Phong độ của Kiwoom DRX và Gen.G Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Kiwoom DRX11 trậnthắng 2-0 45%thắng 2-1 18%thua 1-2 9%thua 0-2 27%
Gen.G Esports14 trậnthắng 2-0 50%thắng 2-1 14%thua 1-2 21%thua 0-2 14%
Kiwoom DRX · thắng 6/10Gen.G Esports · thắng 6/10ThắngThua
148115281575162314891595148115281575162314891595
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSentinels0–2
BBBL Esports0–2
TXLG Gaming1–0
BPaper Rex1–3
TGlobal Esports2–0
TTeam Secret1–0
BNongshim RedForce0–1
TBOOM Esports1–0
TPaper Rex3–1
TXLG Gaming2–1
TPaper Rex2–0
BTeam Heretics1–2
TNRG2–0
TEDward Gaming2–0
BFnatic0–2
TEDward Gaming1–0
BG2 Esports1–2
BWolves Esports0–2
TFnatic2–1
TPaper Rex2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Kiwoom DRX
Gen.G Esports
42%12 map · cấm 4WLLLL
Lotus
67%12 map · cấm 3LWLLW
83%6 map · cấm 8WWWLW
Haven
83%12 mapWWWWW
29%7 map · cấm 3LWLWL
Icebox
63%8 map · cấm 8WLWLW
67%6 map · cấm 1WLWWL
Ascent
38%8 map · cấm 6WLLWL
86%7 map · cấm 2WLWWW
Fracture
33%3 map · cấm 10WLL
80%5 map · cấm 7WLWWW
Split
40%5 map · cấm 7LLWLW
0%3 map · cấm 3LLL
Sunset
80%5 map · cấm 4WWLWW
33%3 map · cấm 2WLL
Bind
33%3 mapLWL
100%3 mapWWW
Abyss
50%2 map · cấm 1WL
0%2 map · cấm 19LL
Pearl
67%3 map · cấm 11WWL

Liquipedia CC BY-SA

56% · 54 mapTất cả map61 map · 61%
54%Round thắng khi tấn công54%
53%Thắng hiệp 169%