Kết quả Rex Regum Qeon vs Gen.G Esports (RRQ-Gen.G): VCT Pacific Stage 2 2025, ngày 20/07/2025

21.9%Xác suất thắng trước trận78.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Rex Regum Qeon vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset46 phút▶
Rex Regum QeonOmen · Waylay · Cypher · Fade · Breach
13
Thủ7:5Công6:1
Gen.G EsportsViper · Sova · Deadlock · Omen · NeonPICK
6
MAP 2Ascent43 phút▶
Rex Regum QeonYoru · Sova · Omen · Deadlock · CypherPICK
6
Công2:10Thủ4:3
Gen.G EsportsKAY/O · Omen · Jett · Sova · Killjoy
13
MAP 3Havenmap quyết định55 phút▶
Rex Regum QeonNeon · Cypher · Yoru · Sova · Omen
13
Công4:8Thủ9:3
Gen.G EsportsKilljoy · Omen · Sova · Viper · Neon
11

Bảng điểm tuyển thủ

Rex Regum Qeon
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
monyetOmen326231111+1290%21128%30
JemkinWaylay24917115+674%15136%33
xfferoCypher22016148+284%13732%22
KushyFade1951574+879%12928%10
crazyguyBreach1368135-584%9230%23
Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MunchkinViper23415163-168%15141%34
AshSova20613157-279%19232%11
Foxy9Deadlock16913143-168%15623%01
KaronOmen1347167-953%9144%21
t3xtureNeon1328182-1032%8939%24

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Bind
  2. Rex Regum Qeon cấm Lotus
  3. Gen.G Esports chọn Sunset
  4. Rex Regum Qeon chọn Ascent
  5. Gen.G Esports cấm Corrode
  6. Rex Regum Qeon cấm Icebox
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Rex Regum Qeon vs Gen.G Esports

crazyguyIGL
Jemkin
Kushy
Monyet
xffero

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Rex Regum Qeon vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này

7 lần gặp · Trận trước đó: 3–1 cho Rex Regum Qeon ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Rex Regum Qeon và Gen.G Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Rex Regum Qeon8 trậnthắng 2-1 13%thua 1-2 25%thua 0-2 63%
Gen.G Esports14 trậnthắng 2-0 57%thắng 2-1 14%thua 1-2 14%thua 0-2 14%
Rex Regum Qeon · thắng 4/10Gen.G Esports · thắng 6/10ThắngThua
145215091566162214601605145215091566162214601605
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGlobal Esports0–2
BTeam Heretics0–2
BNRG0–2
TTEC Esports1–0
BFnatic1–2
BWolves Esports0–2
TGen.G Esports3–1
TPaper Rex3–2
BGen.G Esports0–2
TKiwoom DRX2–1
TKiwoom DRX2–0
TPaper Rex2–0
BTeam Heretics1–2
TNRG2–0
TEDward Gaming2–0
BFnatic0–2
TEDward Gaming1–0
BG2 Esports1–2
BWolves Esports0–2
TFnatic2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Rex Regum Qeon
Gen.G Esports
40%10 map · cấm 7LWLWL
Lotus
67%12 map · cấm 3LWLLW
57%7 map · cấm 3WWLWL
Haven
85%13 mapWWWWW
43%7 map · cấm 4LLWLL
Icebox
63%8 map · cấm 8WLWLW
57%7 map · cấm 3LWWLL
Ascent
38%8 map · cấm 7WLLWL
33%6 map · cấm 4LLLWL
Pearl
67%3 map · cấm 11WWL
50%4 map · cấm 9LWWL
Split
40%5 map · cấm 7LLWLW
50%4 map · cấm 1WWLL
Fracture
33%3 map · cấm 10WLL
50%2 mapWL
Sunset
80%5 map · cấm 4WWLWW
–
Bind
33%3 map · cấm 1LWL
0%1 mapL
Corrode
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

46% · 48 mapTất cả map63 map · 62%
51%Round thắng khi tấn công55%
49%Thắng hiệp 170%