Kết quả Gen.G Esports vs EDward Gaming (Gen.G-EDG): Esports World Cup 2025, ngày 08/07/2025

68.5%Xác suất thắng trước trận31.5%
Xem lại
Esports World Cup 2025Gen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsEDward GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingVS
XEM LẠIYouTube · Esports World Cup · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gen.G Esports vs EDward Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Iceboxmap quyết định36 phút▶
Gen.G Esports
W
EDward Gaming
L

Cấm và chọn map

  1. EDward Gaming cấm Split
  2. Gen.G Esports cấm Sunset
  3. EDward Gaming cấm Pearl
  4. Gen.G Esports cấm Ascent
  5. EDward Gaming cấm Haven
  6. Gen.G Esports cấm Lotus
  7. Icebox còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Gen.G Esports vs EDward Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 135 điểm Elo: Gen.G Esports 1588, EDward Gaming 1453.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Gen.G Esports thắng 2, EDward Gaming thắng 0. Gen.G Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Gwangju Esports Series Asia 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gen.G Esports thắng 6/10 trận, EDward Gaming thắng 8/10. EDward Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gen.G Esports 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gen.G Esports vs EDward Gaming

CHICHOO
nobody
Smoggy
ZmjjKK

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gen.G EsportsĐộiEDward Gaming
60% (58-38)Tỉ lệ thắng map59% (69-48)
7-5Map quyết định thắng–thua13-4
67%Thắng loạt không mất map nào52%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
54%Round thắng khi tấn công55%
64%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gen.G Esports vs EDward Gaming: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Gen.G Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Gen.G Esports và EDward Gaming trước trận

Gen.G Esports · thắng 6/10EDward Gaming · thắng 8/10ThắngThua
145115081565162215701459145115081565162215701459
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BG2 Esports1–2
BWolves Esports0–2
TFnatic2–1
TPaper Rex2–0
TMIBR2–0
BRex Regum Qeon1–3
TRex Regum Qeon2–0
TBOOM Esports2–0
TTalon Esports2–1
BKiwoom DRX1–2
TTEC Esports2–0
TTEC Esports3–0
TTrace Esports2–0
TFunPlus Phoenix2–0
BBilibili Gaming1–2
TDragon Ranger Gaming2–1
BXLG Gaming0–2
TFunPlus Phoenix2–0
TTEC Esports2–1
TDragon Ranger Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G Esports
EDward Gaming
70%10 map · cấm 1WWWLL
Lotus
40%10 map · cấm 11WWWLL
80%10 mapLWWWW
Haven
78%9 map · cấm 2WWLWW
40%5 map · cấm 5WLWLL
Split
50%8 map · cấm 5LWLLW
67%3 map · cấm 9LWW
Pearl
70%10 map · cấm 4WWLWW
33%3 map · cấm 10LLW
Fracture
88%8 map · cấm 3WWLWW
40%5 map · cấm 4LLWLW
Ascent
50%4 map · cấm 2WWLL
33%3 mapLWL
Bind
50%6 map · cấm 1LLWWW
60%5 map · cấm 6WWLWL
Icebox
67%3 map · cấm 4LWW
67%3 map · cấm 1WWL
Sunset
100%1 map · cấm 2W
50%2 map · cấm 1LW
Abyss
100%1 map · cấm 9W

Liquipedia CC BY-SA