Kết quả NRG vs Gen.G Esports (NRG-Gen.G): Esports World Cup 2025, ngày 11/07/2025

NRGNRGNRG#3 · Elo 15510Gen.G EsportsGen.G Esports#48 · Elo 15712
Esports World Cup 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
45.8%Xác suất thắng trước trận54.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NRG vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset36 phút▶
NRGOmen · Cypher · Fade · Breach · Neon
6
Công5:7Thủ1:6
Gen.G EsportsNeon · Viper · Deadlock · Omen · SovaPICK
13
MAP 2Icebox56 phút▶
NRGJett · Sova · Viper · Harbor · KilljoyPICK
10
Thủ5:7Công5:6
Gen.G EsportsViper · Killjoy · Jett · Sova · Omen
13

Bảng điểm tuyển thủ

NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
s0mOmen29019156+479%23441%34
skubaCypher19813146-174%12734%21
brawkFade1499155-658%14019%10
EthanBreach1469136-468%20143%12
madaNeon1227173-1063%13318%14
Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
t3xtureNeon33222156+790%22638%52
MunchkinViper2541992+1079%16137%20
Foxy9Deadlock16613123+168%10442%14
KaronOmen16511116090%10921%31
AshSova1369109-174%10321%01

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Pearl
  2. NRG cấm Haven
  3. Gen.G Esports chọn Sunset
  4. NRG chọn Icebox
  5. Gen.G Esports cấm Split
  6. NRG cấm Ascent
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

NRG vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 20 điểm Elo: NRG 1551, Gen.G Esports 1571.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: NRG thắng 1, Gen.G Esports thắng 0. NRG thắng 3-0 ở lần gặp trước, tại SOOP Valorant League 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NRG thắng 8/10 trận, Gen.G Esports thắng 6/10. NRG đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gen.G Esports 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NRG vs Gen.G Esports

NRGElo: #3
Ethan

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NRGĐộiGen.G Esports
65% (43-23)Tỉ lệ thắng map60% (61-40)
6-4Map quyết định thắng–thua7-5
61%Thắng loạt không mất map nào68%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
53%Round thắng khi tấn công54%
52%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NRG vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này

NRGNRGNRG1thắng0thắngGen.G EsportsGen.G Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 3–0 cho NRG ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của NRG và Gen.G Esports trước trận

NRG · thắng 8/10Gen.G Esports · thắng 6/10ThắngThua
148615311577162215631566148615311577162215631566
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TRex Regum Qeon2–0
TTeam Heretics1–0
T100 Thieves3–1
TMIBR2–0
TCloud92–0
TKRÜ Esports2–0
T2GAME Esports2–0
B100 Thieves1–2
TLeviatán Esports2–0
B100 Thieves0–2
TEDward Gaming2–0
BFnatic0–2
TEDward Gaming1–0
BG2 Esports1–2
BWolves Esports0–2
TFnatic2–1
TPaper Rex2–0
TMIBR2–0
BRex Regum Qeon1–3
TRex Regum Qeon2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NRG
Gen.G Esports
43%7 map · cấm 4WLLWW
Lotus
73%11 map · cấm 3WLLWW
67%6 map · cấm 5LLWWW
Haven
82%11 mapWWWWW
86%7 map · cấm 3WWWWW
Icebox
57%7 map · cấm 6LWLWL
86%7 map · cấm 1WWWWW
Pearl
67%3 map · cấm 9WWL
33%6 map · cấm 2LWWLL
Fracture
33%3 map · cấm 10WLL
75%4 map · cấm 12WWLW
Split
40%5 map · cấm 6LLWLW
0%2 map · cấm 6LL
Ascent
33%6 map · cấm 6LWLWL
50%2 mapWL
Bind
33%3 mapLWL
0%1 map · cấm 1L
Abyss
50%2 map · cấm 1WL
–
Sunset
67%3 map · cấm 3LWW

Liquipedia CC BY-SA