Kết quả Paper Rex vs Gen.G Esports (PR-Gen.G): Esports World Cup 2025, ngày 13/07/2025

70.1%Xác suất thắng trước trận29.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Paper Rex vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset47 phút▶
Paper RexOmen · Raze · Sage · Viper · SovaPICK
10
Thủ4:8Công6:5
Gen.G EsportsOmen · Neon · Viper · Sova · Deadlock
13
MAP 2Ascent40 phút▶
Paper RexJett · Viper · KAY/O · Omen · Fade
8
Thủ4:8Công4:5
Gen.G EsportsKAY/O · Omen · Killjoy · Jett · SovaPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
f0rsakeNOmen298251613+974%17428%23
JingggRaze23217216-470%20222%63
d4v41Sage200171810-174%12225%31
PatMenViper183131810-574%12228%03
somethingSova14510177-757%10336%11
Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KaronOmen29225179+878%16222%21
t3xtureNeon22217189-165%17923%36
MunchkinViper21416169083%13129%35
AshSova20517162+170%19354%30
Foxy9Deadlock17315155070%11341%00

Cấm và chọn map

  1. Paper Rex cấm Haven
  2. Gen.G Esports cấm Pearl
  3. Paper Rex chọn Sunset
  4. Gen.G Esports chọn Ascent
  5. Paper Rex cấm Split
  6. Gen.G Esports cấm Icebox
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Paper Rex vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 98 điểm Elo: Paper Rex 1675, Gen.G Esports 1577.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: Paper Rex thắng 3, Gen.G Esports thắng 6. Gen.G Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Masters Toronto 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Paper Rex thắng 8/10 trận, Gen.G Esports thắng 6/10. Paper Rex đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Paper Rex 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Paper Rex vs Gen.G Esports

Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
Jinggg

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Paper RexĐộiGen.G Esports
62% (76-46)Tỉ lệ thắng map60% (62-42)
6-10Map quyết định thắng–thua7-6
67%Thắng loạt không mất map nào68%
44 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
57%Round thắng khi tấn công54%
55%Thắng hiệp 168%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Paper Rex vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này

Paper RexPaper RexPaper Rex3thắng6thắngGen.G EsportsGen.G Esports

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Gen.G Esports ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của Paper Rex và Gen.G Esports trước trận

Paper Rex · thắng 8/10Gen.G Esports · thắng 6/10ThắngThua
155816091661171316791577155816091661171316791577
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFnatic1–2
TSentinels2–0
TKarmine Corp2–0
TBilibili Gaming1–0
TFnatic3–1
TWolves Esports2–0
TSentinels2–0
TG2 Esports2–0
TTeam Liquid2–1
BGen.G Esports0–2
BTeam Heretics1–2
TNRG2–0
TEDward Gaming2–0
BFnatic0–2
TEDward Gaming1–0
BG2 Esports1–2
BWolves Esports0–2
TFnatic2–1
TPaper Rex2–0
TMIBR2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Paper Rex
Gen.G Esports
88%16 map · cấm 3WWWWW
Lotus
67%12 map · cấm 3LWLLW
80%10 map · cấm 4WLLWW
Icebox
63%8 map · cấm 7WLWLW
38%8 map · cấm 14LLLWL
Ascent
29%7 map · cấm 6LLWLW
0%2 map · cấm 26LL
Haven
83%12 mapWWWWW
50%8 map · cấm 3WLWWL
Split
40%5 map · cấm 7LLWLW
100%7 mapWWWWW
Sunset
75%4 map · cấm 4WLWW
71%7 map · cấm 1WLLWW
Fracture
33%3 map · cấm 10WLL
57%7 map · cấm 6WLWWW
Pearl
67%3 map · cấm 10WWL
0%1 mapL
Bind
33%3 mapLWL
0%1 map · cấm 1L
Abyss
50%2 map · cấm 1WL

Liquipedia CC BY-SA