Kết quả Paper Rex vs Global Esports (PR-GE): Esports World Cup Pacific Qualifier 2025, ngày 22/05/2025

65.1%Xác suất thắng trước trận34.9%

Paper Rex vs Global Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Iceboxmap quyết định27 phút
Paper Rex
W
Global Esports
L

Cấm và chọn map

  1. Paper Rex cấm Ascent
  2. Global Esports cấm Sunset
  3. Paper Rex cấm Haven
  4. Global Esports cấm Lotus
  5. Paper Rex cấm Pearl
  6. Global Esports cấm Split
  7. Icebox còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Paper Rex vs Global Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 108 điểm Elo: Paper Rex 1560, Global Esports 1452.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Paper Rex thắng 2, Global Esports thắng 0. Paper Rex thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Paper Rex thắng 8/10 trận, Global Esports thắng 4/10. Paper Rex đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Paper Rex 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Paper Rex vs Global Esports

Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
Jinggg
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng44%
28Trận 12 tháng16
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
–ACS159
–K/D0.76
26Tuổi24
04/2021Ở đội từ01/2025
208eDPI–
Deryeon
DeryeonHồ sơ
Deryeon
Kr1stal
UdoTan
Yoman

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Paper RexĐộiGlobal Esports
59% (65-46)Tỉ lệ thắng map34% (10-19)
8-11Map quyết định thắng–thua1-2
61%Thắng loạt không mất map nào67%
43 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
56%Round thắng khi tấn công42%
52%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Paper Rex vs Global Esports: các lần gặp trước trận này

Paper RexPaper RexPaper Rex2thắng0thắngGlobal EsportsGlobal Esports

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Paper Rex ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Paper Rex và Global Esports trước trận

Paper Rex · thắng 8/10Global Esports · thắng 4/10
TT11–0
TTalon Esports1–0
BKiwoom DRX1–3
TXLG Gaming2–0
BRex Regum Qeon2–3
TKiwoom DRX2–0
TBOOM Esports2–0
TT12–1
TGlobal Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–1
TTalon Esports1–0
TT11–0
BPaper Rex0–2
BGen.G Esports0–2
BKiwoom DRX0–2
BBOOM Esports0–2
TDetonatioN FocusMe2–0
BDetonatioN FocusMe0–2
BTalon Esports1–2
TTeam Secret2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Paper Rex
Global Esports
78%9 map · cấm 1WWWWW
Lotus
25%4 map · cấm 4LLWL
33%3 map · cấm 3LWL
Split
40%5 mapLLLWW
71%7 map · cấm 1WLLWW
Fracture
–
25%4 map · cấm 4LLWL
Pearl
67%3 mapLWW
50%4 map · cấm 5WLWL
Ascent
67%3 map · cấm 2WWL
0%2 map · cấm 12LL
Haven
0%2 map · cấm 6LL
0%1 map · cấm 1L
Abyss
0%3 mapLLL
100%3 map · cấm 2WWW
Icebox
–
100%1 mapW
Sunset
–
0%1 mapL
Bind
–

Liquipedia CC BY-SA