Kết quả T1 vs Global Esports (T1-GE): Esports World Cup Pacific Qualifier 2025, ngày 22/05/2025

65.3%Xác suất thắng trước trận34.7%

T1 vs Global Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascentmap quyết định53 phút
T1
L
Global Esports
W

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Icebox
  2. Global Esports cấm Haven
  3. T1 cấm Pearl
  4. Global Esports cấm Lotus
  5. T1 cấm Split
  6. Global Esports cấm Sunset
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

T1 vs Global Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 110 điểm Elo: T1 1545, Global Esports 1435.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: T1 thắng 1, Global Esports thắng 0. T1 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: T1 thắng 6/10 trận, Global Esports thắng 2/10. T1 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình T1 vs Global Esports

T1Elo: #22
BuZz
stax
Sylvan
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng36%
40Trận 12 tháng14
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 4Chuỗi hiện tạithua 4
196ACS159
1.01K/D0.76
80%KAST–
127ADR–
22Tuổi24
10/2024Ở đội từ01/2025
228eDPI–
Deryeon
DeryeonHồ sơ
Deryeon
Kr1stal
UdoTan
Yoman

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

T1ĐộiGlobal Esports
58% (57-42)Tỉ lệ thắng map30% (8-19)
11-8Map quyết định thắng–thua1-2
30%Thắng loạt không mất map nào67%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
54%Round thắng khi tấn công42%
48%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

T1 vs Global Esports: các lần gặp trước trận này

T1T11thắng0thắngGlobal EsportsGlobal Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho T1 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của T1 và Global Esports trước trận

T1 · thắng 6/10Global Esports · thắng 2/10ThắngThua
138114721563165415761389138114721563165415761389
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPaper Rex1–2
BKiwoom DRX0–2
BTalon Esports0–2
BRex Regum Qeon1–2
TTeam Secret2–1
TNongshim RedForce2–0
TZETA DIVISION2–1
TG2 Esports3–2
TEDward Gaming3–1
TTeam Vitality2–1
BPaper Rex0–2
BGen.G Esports0–2
BKiwoom DRX0–2
BBOOM Esports0–2
TDetonatioN FocusMe2–0
BDetonatioN FocusMe0–2
BTalon Esports1–2
TTeam Secret2–1
BGen.G Esports0–2
BT11–2

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Global Esports
50%10 map · cấm 5LWLLL
Lotus
25%4 map · cấm 2LLWL
56%9 map · cấm 3WWWLW
Split
40%5 mapLLLWW
70%10 map · cấm 1WWWWL
Haven
0%2 map · cấm 4LL
45%11 map · cấm 4WLWLW
Fracture
–
83%6 map · cấm 3WWLWW
Pearl
67%3 mapLWW
63%8 map · cấm 2WWLWW
Bind
–
0%2 map · cấm 10LL
Abyss
0%3 mapLLL
25%4 map · cấm 2WLLL
Icebox
–
0%1 map · cấm 4L
Ascent
0%1 map · cấm 2L

Liquipedia CC BY-SA