Kết quả Paper Rex vs Talon Esports (PR-TLN): Esports World Cup Pacific Qualifier 2025, ngày 22/05/2025

60.6%Xác suất thắng trước trận39.4%

Paper Rex vs Talon Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunsetmap quyết định53 phút
Paper Rex
W
Talon Esports
L

Cấm và chọn map

  1. Paper Rex cấm Haven
  2. Talon Esports cấm Pearl
  3. Paper Rex cấm Split
  4. Talon Esports cấm Lotus
  5. Paper Rex cấm Icebox
  6. Talon Esports cấm Ascent
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Paper Rex vs Talon Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 75 điểm Elo: Paper Rex 1548, Talon Esports 1473.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Paper Rex thắng 3, Talon Esports thắng 0. Paper Rex thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Paper Rex thắng 6/10 trận, Talon Esports thắng 5/10. Paper Rex đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Paper Rex 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Paper Rex vs Talon Esports

Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
Jinggg
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng38%
26Trận 12 tháng26
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
–ACS234
–K/D1.08
–KAST74%
–ADR149
26Tuổi20
04/2021Ở đội từ11/2022
208eDPI–
JitboySHồ sơ

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Paper RexĐộiTalon Esports
58% (63-46)Tỉ lệ thắng map42% (29-40)
8-11Map quyết định thắng–thua6-6
61%Thắng loạt không mất map nào40%
43 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
56%Round thắng khi tấn công45%
52%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Paper Rex vs Talon Esports: các lần gặp trước trận này

Paper RexPaper RexPaper Rex3thắng0thắngTalon EsportsTalon Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Paper Rex ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Paper Rex và Talon Esports trước trận

Paper Rex · thắng 6/10Talon Esports · thắng 5/10
BKiwoom DRX1–3
TXLG Gaming2–0
BRex Regum Qeon2–3
TKiwoom DRX2–0
TBOOM Esports2–0
TT12–1
TGlobal Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–1
BBOOM Esports1–2
BGen.G Esports1–2
BKiwoom DRX0–2
TNongshim RedForce2–1
BGen.G Esports1–2
TT12–0
BZETA DIVISION0–2
TNongshim RedForce2–1
BRex Regum Qeon0–2
TTeam Secret2–1
BGen.G Esports0–2
TNongshim RedForce2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Paper Rex
Talon Esports
75%8 map · cấm 1WWWWW
Lotus
33%6 map · cấm 3LWLLL
71%7 map · cấm 1WLLWW
Fracture
50%4 map · cấm 1LWWL
0%2 map · cấm 10LL
Haven
67%6 map · cấm 2WWWLW
25%4 map · cấm 3LLWL
Pearl
0%3 map · cấm 8LLL
50%4 map · cấm 4WLWL
Ascent
50%2 map · cấm 1WL
100%3 map · cấm 1WWW
Icebox
33%3 map · cấm 1LLW
33%3 map · cấm 2LWL
Split
33%3 map · cấm 7LWL
0%1 mapL
Bind
67%3 map · cấm 1LWW
0%1 map · cấm 1L
Abyss
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA