Kết quả Talon Esports vs T1 (TLN-T1): Esports World Cup Pacific Qualifier 2025, ngày 22/05/2025

40.2%Xác suất thắng trước trận59.8%

Talon Esports vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunsetmap quyết định26 phút
Talon Esports
L
T1
W

Cấm và chọn map

  1. Talon Esports cấm Pearl
  2. T1 cấm Lotus
  3. Talon Esports cấm Split
  4. T1 cấm Haven
  5. Talon Esports cấm Icebox
  6. T1 cấm Ascent
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Talon Esports vs T1: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 69 điểm Elo: Talon Esports 1460, T1 1529.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Talon Esports thắng 2, T1 thắng 1. Talon Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Talon Esports thắng 4/10 trận, T1 thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Talon Esports vs T1

JitboySHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
36%Tỉ lệ thắng64%
28Trận 12 tháng42
4/1010 trận gần nhất4/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 6
234ACS196
1.08K/D1.01
74%KAST80%
149ADR127
20Tuổi22
11/2022Ở đội từ10/2024
–eDPI228
T1Elo: #22
BuZz
stax
Sylvan

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Talon EsportsĐộiT1
41% (29-42)Tỉ lệ thắng map56% (57-44)
6-6Map quyết định thắng–thua11-8
40%Thắng loạt không mất map nào30%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
45%Round thắng khi tấn công54%
45%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Talon Esports vs T1: các lần gặp trước trận này

Talon EsportsTalon Esports2thắng1thắngT1T1

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Talon Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Talon Esports và T1 trước trận

Talon Esports · thắng 4/10T1 · thắng 4/10ThắngThua
142915041579165414601529142915041579165414601529
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGlobal Esports0–1
BPaper Rex0–1
BKiwoom DRX0–2
TNongshim RedForce2–1
BGen.G Esports1–2
TT12–0
BZETA DIVISION0–2
TNongshim RedForce2–1
BRex Regum Qeon0–2
TTeam Secret2–1
BPaper Rex0–1
BGlobal Esports0–1
BPaper Rex1–2
BKiwoom DRX0–2
BTalon Esports0–2
BRex Regum Qeon1–2
TTeam Secret2–1
TNongshim RedForce2–0
TZETA DIVISION2–1
TG2 Esports3–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Talon Esports
T1
33%6 map · cấm 4LLLWL
Lotus
45%11 map · cấm 5LLLLW
67%6 map · cấm 2WLWWW
Haven
70%10 map · cấm 1LWWWW
50%4 map · cấm 1LWWL
Fracture
45%11 map · cấm 4WLWLW
33%3 map · cấm 8LWL
Split
56%9 map · cấm 5WLWWW
67%3 map · cấm 1WWL
Bind
63%8 map · cấm 2WWLWW
0%3 map · cấm 10LLL
Pearl
83%6 map · cấm 4WWLWW
33%3 map · cấm 2WLL
Icebox
25%4 map · cấm 4LLLW
33%3 map · cấm 2LWL
Ascent
0%2 map · cấm 4LL
100%1 mapW
Abyss
0%2 map · cấm 10LL
0%1 mapL
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA