Kết quả Cloud9 vs Sentinels (C9-SEN): SEN City Classic 2025, ngày 08/11/2025

Cloud9Cloud9#33 · Elo 14570SentinelsSentinels#21 · Elo 15112
SEN City Classic 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
38.5%Xác suất thắng trước trận61.5%
Xem lại
SEN City Classic 2025Cloud9Cloud9Cloud9SentinelsSentinelsSentinelsVS
XEM LẠIYouTube · Sentinels · EN

Cloud9 vs Sentinels: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 54 điểm Elo: Cloud9 1457, Sentinels 1511.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Cloud9 thắng 0, Sentinels thắng 5. Sentinels thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Cloud9 thắng 4/10 trận, Sentinels thắng 6/10. Sentinels đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sentinels 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Cloud9 vs Sentinels

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

Cloud9ĐộiSentinels
50% (34-34)Tỉ lệ thắng map55% (56-45)
3-7Map quyết định thắng–thua10-6
75%Thắng loạt không mất map nào52%
51 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
54%Round thắng khi tấn công56%
58%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Cloud9 vs Sentinels: các lần gặp trước trận này

Cloud9Cloud90thắng5thắngSentinelsSentinels

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sentinels ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Cloud9 và Sentinels trước trận

Cloud9 · thắng 4/10Sentinels · thắng 6/10ThắngThua
144514841523156214571511144514841523156214571511
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BCubert Academy1–2
BTeam Envy1–2
BNRG1–2
T100 Thieves2–0
BSentinels1–2
TLeviatán Esports2–1
BG2 Esports0–2
T2GAME Esports2–0
BSentinels0–2
TEvil Geniuses2–0
TCubert Academy2–0
BXLG Gaming1–2
BGIANTX1–2
BNRG1–3
BG2 Esports0–2
TCloud92–1
T2GAME Esports2–1
TEvil Geniuses2–0
TCloud92–0
TFURIA Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Cloud9
Sentinels
56%9 mapWLWLL
Lotus
83%12 map · cấm 1LLWWW
63%8 map · cấm 3WLLWW
Haven
60%5 map · cấm 3LLWWW
–
Sunset
50%12 map · cấm 1LWLLW
67%3 map · cấm 6LWW
Icebox
14%7 map · cấm 6LLWLL
33%3 map · cấm 1WLL
Corrode
80%5 mapWLWWW
33%3 map · cấm 1WLL
Split
50%2 map · cấm 4LW
100%2 map · cấm 1WW
Bind
0%1 map · cấm 7L
0%1 map · cấm 5L
Ascent
0%2 map · cấm 14LL
0%1 map · cấm 3L
Pearl
–
–
Abyss
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA