Kết quả G2 Esports vs Cloud9 (G2-C9): VCT Americas Stage 2 2025, ngày 17/08/2025

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#6 · Elo 15592Cloud9Cloud9#33 · Elo 14670
VCT Americas Stage 2 2025 · Group AlphaĐã kết thúcBO3LAN
68.9%Xác suất thắng trước trận31.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 Esports vs Cloud9: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent58 phút▶
G2 EsportsChamber · Yoru · Sova · Omen · VysePICK
13
Công6:6Thủ7:2
Cloud9Yoru · Omen · Sova · Deadlock · Vyse
8
MAP 2Lotus47 phút▶
G2 EsportsYoru · Omen · Viper · Fade · Tejo
13
Thủ8:4Công5:5
Cloud9Neon · Omen · Vyse · Viper · FadePICK
9

Bảng điểm tuyển thủ

G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
babybayChamber25521121+976%16817%31
jawgemoYoru25219156+476%16327%60
trentSova176101311-376%13426%14
valynOmen176131410-181%10320%12
JonahPVyse16413145-167%9911%12
Cloud9
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
OXYYoru29222152+776%17047%54
v1cOmen17314154-171%10629%11
mitchSova16410154-571%11622%33
neTDeadlock16011163-557%10827%03
XeppaaVyse14011155-471%9539%01

Cấm và chọn map

  1. G2 Esports cấm Bind
  2. Cloud9 cấm Corrode
  3. G2 Esports chọn Ascent
  4. Cloud9 chọn Lotus
  5. G2 Esports cấm Icebox
  6. Cloud9 cấm Sunset
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình G2 Esports vs Cloud9

G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL
Cloud9Elo: #33

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

G2 Esports vs Cloud9: các lần gặp trước trận này

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports4thắng1thắngCloud9Cloud9

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho G2 Esports ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và Cloud9 trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

G2 Esports9 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 22%thua 1-2 22%thua 0-2 22%
Cloud95 trậnthắng 2-0 60%thua 0-2 40%
G2 Esports · thắng 5/10Cloud9 · thắng 5/10ThắngThua
144215091577164515591467144215091577164515591467
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFURIA Esports2–0
TEvil Geniuses2–1
T2GAME Esports2–0
BSentinels1–2
BBilibili Gaming1–2
BKarmine Corp0–1
BFnatic0–2
TGen.G Esports2–1
TXLG Gaming2–0
BPaper Rex0–2
T2GAME Esports2–0
BSentinels0–2
TEvil Geniuses2–0
TFURIA Esports2–0
BNRG0–2
B100 Thieves0–2
TKRÜ Esports2–1
T2GAME Esports2–0
BEvil Geniuses0–2
BSentinels0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
Cloud9
71%14 map · cấm 2WLWLL
Lotus
63%8 map · cấm 2WLWWW
67%12 map · cấm 8WWLWW
Haven
57%7 map · cấm 6LWWLW
63%8 map · cấm 3WWWLW
Pearl
50%6 map · cấm 4LLLWW
56%9 map · cấm 6WWWLL
Split
50%4 map · cấm 3LLWW
90%10 map · cấm 5WWWWW
Ascent
50%2 map · cấm 6LW
60%5 map · cấm 7WLWWL
Icebox
0%3 map · cấm 7LLL
50%2 map · cấm 6LW
Bind
100%2 mapWW
0%2 map · cấm 8LL
Fracture
50%2 mapLW
33%3 mapLLW
Corrode
–
100%2 mapWW
Abyss
–

Liquipedia CC BY-SA

64% · 69 mapTất cả map34 map · 53%
55%Round thắng khi tấn công56%
69%Thắng hiệp 161%