Kết quả NRG vs Cloud9 (NRG-C9): VCT Americas Stage 2 2025, ngày 29/08/2025

NRGNRGNRG#3 · Elo 15352Cloud9Cloud9#33 · Elo 14741
VCT Americas Stage 2 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
62.9%Xác suất thắng trước trận37.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NRG vs Cloud9: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven50 phút▶
NRGViper · Neon · Killjoy · Omen · SovaPICK
10
Công4:8Thủ6:5
Cloud9Neon · Vyse · Omen · Viper · Skye
13
MAP 2Corrode35 phút▶
NRGWaylay · Sova · KAY/O · Viper · Omen
13
Thủ10:2Công3:0
Cloud9Vyse · Omen · Viper · Skye · NeonPICK
2
MAP 3Lotusmap quyết định55 phút▶
NRGFade · Vyse · Raze · Omen · Viper
13
Thủ6:6Công7:4
Cloud9Omen · Raze · Fade · Vyse · Viper
10

Bảng điểm tuyển thủ

NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
s0mViper241191610+365%17634%12
madaNeon20315206-565%13833%45
skubaKilljoy20017160+174%13636%11
EthanOmen20016207-478%13426%33
brawkSova16513177-470%10921%12
Cloud9
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
OXYNeon27424164+874%15215%53
XeppaaVyse264211813+387%16621%11
v1cOmen263221512+791%21827%41
neTViper19918153+378%12442%33
mitchSkye8241614-1270%6413%02

Cấm và chọn map

  1. NRG cấm Bind
  2. Cloud9 cấm Icebox
  3. NRG chọn Haven
  4. Cloud9 chọn Corrode
  5. NRG cấm Sunset
  6. Cloud9 cấm Ascent
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

NRG vs Cloud9: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 61 điểm Elo: NRG 1535, Cloud9 1474.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: NRG thắng 3, Cloud9 thắng 3. NRG thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup Americas Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NRG thắng 7/10 trận, Cloud9 thắng 5/10. NRG đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NRG 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NRG vs Cloud9

NRGElo: #3
Ethan
Cloud9Elo: #33

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NRGĐộiCloud9
64% (54-31)Tỉ lệ thắng map49% (33-34)
8-5Map quyết định thắng–thua3-6
61%Thắng loạt không mất map nào75%
48 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
51%Round thắng khi tấn công55%
55%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NRG vs Cloud9: các lần gặp trước trận này

NRGNRGNRG3thắng3thắngCloud9Cloud9

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho NRG ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của NRG và Cloud9 trước trận

NRG · thắng 7/10Cloud9 · thắng 5/10ThắngThua
144214851528157115351474144214851528157115351474
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLeviatán Esports2–0
BG2 Esports1–2
TKRÜ Esports2–1
TMIBR2–0
TLeviatán Esports2–1
TLOUD2–0
B100 Thieves0–2
BGen.G Esports0–2
TRex Regum Qeon2–0
TTeam Heretics1–0
T100 Thieves2–0
BSentinels1–2
TLeviatán Esports2–1
BG2 Esports0–2
T2GAME Esports2–0
BSentinels0–2
TEvil Geniuses2–0
TFURIA Esports2–0
BNRG0–2
B100 Thieves0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NRG
Cloud9
75%8 map · cấm 4WWWWW
Lotus
55%11 map · cấm 2LWLWL
63%8 map · cấm 7WWWLW
Haven
56%9 map · cấm 7WLLWW
80%10 map · cấm 4WWLWW
Icebox
40%5 map · cấm 7WWLLL
83%6 mapWWWWW
Pearl
50%6 map · cấm 4LLLWW
75%4 map · cấm 10WWLW
Split
50%4 map · cấm 3LLWW
40%5 map · cấm 1LWWLL
Fracture
50%2 mapLW
33%3 map · cấm 11LLW
Ascent
33%3 map · cấm 7LLW
33%3 map · cấm 3LWL
Bind
100%2 map · cấm 1WW
0%4 map · cấm 6LLLL
Sunset
–
100%2 mapWW
Corrode
50%2 map · cấm 1LW

Liquipedia CC BY-SA