Kết quả Cloud9 vs 100 Thieves (C9-100T): VCT Americas Stage 2 2025, ngày 24/08/2025

51.2%Xác suất thắng trước trận48.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Cloud9 vs 100 Thieves: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven49 phút▶
Cloud9Killjoy · Jett · Skye · Omen · Viper
13
Công8:4Thủ5:5
100 ThievesSova · Omen · Yoru · Neon · CypherPICK
9
MAP 2Icebox57 phút▶
Cloud9Raze · Viper · Iso · Sova · KilljoyPICK
14
Công4:8Thủ8:4Công1:0Thủ1:0
100 ThievesJett · Viper · Sova · Killjoy · Sage
12

Bảng điểm tuyển thủ

Cloud9
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
XeppaaKilljoy24418175+177%15618%22
OXYJett23019141+582%12327%54
mitchSkye224171510+282%14816%10
v1cOmen198151412+177%13124%20
neTViper1037157-882%7718%15
100 Thieves
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
eeiuSova26820157+573%24549%00
ZanderOmen213161510+173%12824%51
CryocellsYoru19914149082%13832%12
AsunaNeon17214141077%10131%44
KessCypher12311182-746%8328%14

Cấm và chọn map

  1. 100 Thieves cấm Lotus
  2. Cloud9 cấm Bind
  3. 100 Thieves chọn Haven
  4. Cloud9 chọn Icebox
  5. 100 Thieves cấm Ascent
  6. Cloud9 cấm Sunset
  7. Corrode còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Cloud9 vs 100 Thieves

Cloud9Elo: #33
bang
Cryo
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Cloud9 vs 100 Thieves: các lần gặp trước trận này

Cloud9Cloud91thắng2thắng100 Thieves100 Thieves100 Thieves

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 100 Thieves ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Cloud9 và 100 Thieves trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Cloud97 trậnthắng 2-0 43%thắng 2-1 14%thua 1-2 14%thua 0-2 29%
100 Thieves8 trậnthắng 2-0 38%thắng 2-1 13%thua 1-2 25%thua 0-2 25%
Cloud9 · thắng 5/10100 Thieves · thắng 5/10ThắngThua
143314761520156314601455143314761520156314601455
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSentinels1–2
TLeviatán Esports2–1
BG2 Esports0–2
T2GAME Esports2–0
BSentinels0–2
TEvil Geniuses2–0
TFURIA Esports2–0
BNRG0–2
B100 Thieves0–2
TKRÜ Esports2–1
TEvil Geniuses2–0
BG2 Esports0–2
BLeviatán Esports1–2
TLOUD2–1
BMIBR0–2
TKRÜ Esports2–0
TNRG2–0
BEDward Gaming1–2
BFnatic0–1
TMIBR3–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Cloud9
100 Thieves
50%8 map · cấm 7LWWLL
Haven
62%13 mapLWWWL
25%4 map · cấm 7LLLW
Icebox
40%10 map · cấm 5LLLLW
55%11 map · cấm 2LWLWL
Lotus
50%2 map · cấm 21LW
50%6 map · cấm 4WWLLL
Pearl
40%5 map · cấm 9WLWLL
50%4 map · cấm 3WWLL
Split
57%7 map · cấm 1LWWWL
33%3 map · cấm 7WLL
Ascent
75%4 map · cấm 6LWWW
100%2 mapWW
Bind
80%5 mapWWLWW
50%2 mapWL
Fracture
75%4 map · cấm 1WWLW
–
Sunset
20%5 map · cấm 1LLLWL
50%2 map · cấm 1WL
Corrode
100%2 map · cấm 1WW

Liquipedia CC BY-SA

50% · 42 mapTất cả map57 map · 56%
55%Round thắng khi tấn công48%
54%Thắng hiệp 145%