Kết quả BBL Esports vs Fire Flux Esports (BBL-FF): Monsters Reloaded 2026, ngày 25/10/2026

15.1%Xác suất thắng trước trận84.9%
Xem lại
Monsters Reloaded 2026 · Chung kết tổngBBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsFire Flux EsportsFire Flux EsportsFire Flux EsportsVS
XEM LẠIYouTube · Valorant Tiếng Việt · VI

BBL Esports vs Fire Flux Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 155 điểm Elo: BBL Esports 1495, Fire Flux Esports 1650.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: BBL Esports thắng 2, Fire Flux Esports thắng 5. Fire Flux Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Monsters Reloaded Closed Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BBL Esports thắng 6/10 trận, Fire Flux Esports thắng 8/10. Fire Flux Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fire Flux Esports 85% khả năng thắng.

Đội hình BBL Esports vs Fire Flux Esports

BBL EsportsElo: #17
Rose
ComeBackHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng73%
12Trận 12 tháng45
6/1010 trận gần nhất8/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 3
–ACS233
–K/D1.34
–KAST82%
–ADR154
19Tuổi21
10/2026Ở đội từ08/2026
BatuJnAXHồ sơ
reazy

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BBL EsportsĐộiFire Flux Esports
56% (53-41)Tỉ lệ thắng map51% (43-42)
10-6Map quyết định thắng–thua11-5
52%Thắng loạt không mất map nào42%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
50%Round thắng khi tấn công50%
60%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BBL Esports vs Fire Flux Esports: các lần gặp trước trận này

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Fire Flux Esports ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của BBL Esports và Fire Flux Esports trước trận

BBL Esports · thắng 6/10Fire Flux Esports · thắng 8/10ThắngThua
142815051582166014961652142815051582166014961652
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGIANTX2–0
TMisa Esports3–0
BFire Flux Esports0–2
TPcific Esports2–0
BFire Flux Esports0–2
BFUT Esports1–2
TPcific Esports2–1
TGentle Mates2–1
TNatus Vincere2–1
BFUT Esports1–2
TFUT Esports2–1
TBBL Esports2–0
TMisa Esports2–0
BTeam Liquid0–2
TBBL Esports2–0
TTeam Vitality2–1
TJoblife2–0
BEnterprise Esports0–2
TTeam Heretics2–1
TPcific Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

BBL Esports
Fire Flux Esports
45%11 map · cấm 2LLWLL
Lotus
33%3 map · cấm 2LWL
71%7 map · cấm 3WWWWL
Ascent
100%2 map · cấm 4WW
38%8 map · cấm 2WWLLL
Breeze
–
29%7 map · cấm 4LWWLL
Haven
0%1 map · cấm 5L
50%4 map · cấm 9LWWL
Split
75%4 mapWWLW
83%6 map · cấm 1WLWWW
Sunset
100%1 mapW
50%2 map · cấm 4WL
Summit
67%3 map · cấm 2WLW
0%1 mapL
Abyss
50%2 mapWL
100%2 mapWW
Pearl
–
0%1 map · cấm 11L
Fracture
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Grand finalBBL EsportsBBL EsportsBBL Esports3Fire Flux EsportsFire Flux Esports1Trận này
BBL Esports vô địch
Fire Flux Esports bị loại