Kết quả Fire Flux Esports vs BBL Esports (FF-BBL): Monsters Reloaded Closed Qualifier 2026, ngày 09/10/2026

81%Xác suất thắng trước trận19%
Xem lại
Monsters Reloaded Closed Qualifier 2026 · Chung kết nhánh trênFire Flux EsportsFire Flux EsportsFire Flux EsportsBBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsVS
XEM LẠITwitch · monsternotebook · TR

Fire Flux Esports vs BBL Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 165 điểm Elo: Fire Flux Esports 1613, BBL Esports 1448.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Fire Flux Esports thắng 4, BBL Esports thắng 2. Fire Flux Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fire Flux Esports thắng 7/10 trận, BBL Esports thắng 5/10. Fire Flux Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fire Flux Esports 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fire Flux Esports vs BBL Esports

reazy
BatuJnAXHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
72%Tỉ lệ thắng56%
43Trận 12 tháng9
7/1010 trận gần nhất5/9
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
233ACS–
1.34K/D–
82%KAST–
154ADR–
21Tuổi19
08/2026Ở đội từ10/2026
ComeBackHồ sơ
BBL EsportsElo: #17

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Fire Flux EsportsĐộiBBL Esports
49% (39-41)Tỉ lệ thắng map55% (48-39)
10-5Map quyết định thắng–thua10-6
41%Thắng loạt không mất map nào47%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
50%Round thắng khi tấn công51%
58%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fire Flux Esports vs BBL Esports: các lần gặp trước trận này

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Fire Flux Esports ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Fire Flux Esports và BBL Esports trước trận

Fire Flux Esports · thắng 7/10BBL Esports · thắng 5/10ThắngThua
130414211539165716131448130414211539165716131448
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMisa Esports2–0
BTeam Liquid0–2
TBBL Esports2–0
TTeam Vitality2–1
TJoblife2–0
BEnterprise Esports0–2
TTeam Heretics2–1
TPcific Esports2–0
BÇilekler1–2
TCGN Esports2–1
TPcific Esports2–0
BFire Flux Esports0–2
BFUT Esports1–2
TPcific Esports2–1
TGentle Mates2–1
TNatus Vincere2–1
BFUT Esports1–2
TTeam Vitality2–0
BNongshim RedForce0–2
BNRG1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Fire Flux Esports
BBL Esports
33%3 map · cấm 2LWL
Lotus
46%13 map · cấm 2LLWLL
0%1 map · cấm 5L
Haven
33%9 map · cấm 4LLWWL
75%4 mapWLWW
Split
40%5 map · cấm 10LWWLL
100%2 map · cấm 4WW
Ascent
71%7 map · cấm 3LWWWW
–
Breeze
44%9 map · cấm 2LLLWW
100%1 mapW
Sunset
83%6 map · cấm 1WWWLW
67%3 map · cấm 2WLW
Summit
50%2 map · cấm 4LW
50%2 mapLW
Abyss
0%1 mapL
–
Pearl
100%2 map · cấm 1WW
–
Fracture
0%1 map · cấm 11L

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp