Kết quả BBL Esports vs FUT Esports (BBL-FUT): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 21/08/2026

47.8%Xác suất thắng trước trận52.2%
Xem lại
VCT EMEA Stage 2 2026 · Bán kết nhánh trên 1BBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsFUT EsportsFUT EsportsFUT EsportsFUT EsportsFUT EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour EMEA · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

BBL Esports vs FUT Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Summit49 phút▶
BBL EsportsYoru · Waylay · Omen · Sova · CypherPICK
13
Công7:5Thủ6:3
FUT EsportsNeon · Fade · Raze · Astra · Breach
8
MAP 2Haven37 phút▶
BBL EsportsOmen · Waylay · Yoru · Cypher · Sova
6
Công5:7Thủ1:6
FUT EsportsJett · Cypher · Sova · Omen · WaylayPICK
13
MAP 3Ascentmap quyết định36 phút▶
BBL EsportsDeadlock · Yoru · Cypher · Sova · Omen
5
Thủ5:7Công0:6
FUT EsportsJett · Phoenix · Cypher · Omen · Sova
13

Cấm và chọn map

  1. BBL Esports cấm Split
  2. FUT Esports cấm Abyss
  3. BBL Esports chọn Summit
  4. FUT Esports chọn Haven
  5. BBL Esports cấm Sunset
  6. FUT Esports cấm Lotus
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

BBL Esports vs FUT Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 10 điểm Elo: BBL Esports 1574, FUT Esports 1584.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: BBL Esports thắng 4, FUT Esports thắng 2. FUT Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BBL Esports thắng 6/10 trận, FUT Esports thắng 7/10. FUT Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); FUT Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BBL Esports vs FUT Esports

BBL EsportsElo: #17
Rose
CrewenHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng64%
38Trận 12 tháng47
6/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 4
172ACS159
0.92K/D0.79
75%KAST75%
121ADR112
21Tuổi20
12/2025Ở đội từ11/2025
KROSTALYHồ sơ
FUT EsportsElo: #18
sociablee
yetujey

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BBL EsportsĐộiFUT Esports
55% (48-40)Tỉ lệ thắng map56% (56-44)
10-6Map quyết định thắng–thua10-8
47%Thắng loạt không mất map nào55%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
50%Round thắng khi tấn công53%
62%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BBL Esports vs FUT Esports: các lần gặp trước trận này

BBL EsportsBBL EsportsBBL Esports4thắng2thắngFUT EsportsFUT EsportsFUT Esports

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FUT Esports ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của BBL Esports và FUT Esports trước trận

BBL Esports · thắng 6/10FUT Esports · thắng 7/10ThắngThua
151815501583161615741584151815501583161615741584
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPcific Esports2–1
TGentle Mates2–1
TNatus Vincere2–1
BFUT Esports1–2
TTeam Vitality2–0
BNongshim RedForce0–2
BNRG1–2
TTeam Heretics2–1
TEDward Gaming2–0
B100 Thieves1–2
TTeam Liquid2–0
TEternal Fire2–0
TGIANTX2–0
BTeam Vitality1–2
TBBL Esports2–1
TPcific Esports2–1
TGentle Mates2–0
BNatus Vincere0–2
BTeam Vitality0–2
TG2 Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

BBL Esports
FUT Esports
46%13 map · cấm 2LLWLL
Lotus
33%12 map · cấm 6WLLLL
40%10 map · cấm 4LLWWL
Haven
86%14 mapWWWWW
38%8 map · cấm 9LLWWL
Split
50%10 map · cấm 2WLWWL
83%6 map · cấm 3WWWWW
Ascent
56%9 map · cấm 3WWLLW
42%12 map · cấm 2WWLLL
Breeze
50%2 map · cấm 17LW
50%4 map · cấm 1LLWW
Pearl
0%6 map · cấm 10LLLLL
83%6 mapWLWWW
Sunset
100%3 map · cấm 1WWW
0%1 map · cấm 12L
Fracture
43%7 map · cấm 5LWLWL
–
Bind
80%5 map · cấm 1WWWLW
100%2 mapWW
Abyss
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp