Kết quả BBL Esports vs Fire Flux Esports (BBL-FF): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 23/08/2026

37.9%Xác suất thắng trước trận62.1%
Xem lại
VCT EMEA Stage 2 2026 · Tứ kết nhánh dưới 2BBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsFire Flux EsportsFire Flux EsportsFire Flux EsportsVS
XEM LẠITwitch · valorant_emea · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

BBL Esports vs Fire Flux Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Abyss50 phút▶
BBL EsportsWaylay · Yoru · Omen · Cypher · Sova
11
Công6:6Thủ5:7
Fire Flux EsportsYoru · Waylay · Harbor · Sova · AstraPICK
13
MAP 2Summit54 phút▶
BBL EsportsSova · Yoru · Omen · Cypher · WaylayPICK
11
Thủ6:6Công5:7
Fire Flux EsportsYoru · Waylay · Sova · Omen · Cypher
13

Cấm và chọn map

  1. Fire Flux Esports cấm Haven
  2. BBL Esports cấm Split
  3. Fire Flux Esports chọn Abyss
  4. BBL Esports chọn Summit
  5. Fire Flux Esports cấm Ascent
  6. BBL Esports cấm Lotus
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

BBL Esports vs Fire Flux Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 57 điểm Elo: BBL Esports 1567, Fire Flux Esports 1624.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: BBL Esports thắng 2, Fire Flux Esports thắng 3. BBL Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Turkey Challengers - Closed Qualifier 2 Stage 1 2022 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BBL Esports thắng 6/10 trận, Fire Flux Esports thắng 7/10. Fire Flux Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fire Flux Esports 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BBL Esports vs Fire Flux Esports

BBL EsportsElo: #17
Rose
CrewenHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng73%
39Trận 12 tháng41
5/1010 trận gần nhất7/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 3
172ACS233
0.92K/D1.34
75%KAST82%
121ADR154
21Tuổi21
12/2025Ở đội từ08/2026
BatuJnAXHồ sơ
reazy

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BBL EsportsĐộiFire Flux Esports
53% (47-42)Tỉ lệ thắng map47% (35-39)
10-7Map quyết định thắng–thua10-5
44%Thắng loạt không mất map nào33%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
49%Round thắng khi tấn công55%
61%Thắng hiệp 170%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BBL Esports vs Fire Flux Esports: các lần gặp trước trận này

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho BBL Esports ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của BBL Esports và Fire Flux Esports trước trận

BBL Esports · thắng 6/10Fire Flux Esports · thắng 7/10ThắngThua
126413871509163215671624126413871509163215671624
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFUT Esports1–2
TPcific Esports2–1
TGentle Mates2–1
TNatus Vincere2–1
BFUT Esports1–2
TTeam Vitality2–0
BNongshim RedForce0–2
BNRG1–2
TTeam Heretics2–1
TEDward Gaming2–0
TTeam Vitality2–1
TJoblife2–0
BEnterprise Esports0–2
TTeam Heretics2–1
TPcific Esports2–0
BÇilekler1–2
TCGN Esports2–1
TMIR2–1
BMisa Esports0–2
TEternal Fire Passion2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

BBL Esports
Fire Flux Esports
46%13 map · cấm 2LLWLL
Lotus
50%2 map · cấm 2WL
42%12 map · cấm 2WWLLL
Breeze
–
38%8 map · cấm 10LLWWL
Split
75%4 mapWWLW
36%11 map · cấm 4LWWLL
Haven
–
71%7 map · cấm 3WWWWL
Ascent
100%2 map · cấm 2WW
83%6 map · cấm 1WLWWW
Sunset
100%1 mapW
50%4 map · cấm 1LLWW
Pearl
–
100%2 mapWW
Abyss
0%1 mapL
100%1 map · cấm 4W
Summit
50%2 map · cấm 1LW
0%1 map · cấm 12L
Fracture
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower bracket quarterfinal 2BBL EsportsBBL EsportsBBL Esports0Fire Flux EsportsFire Flux Esports2Trận này