Kết quả Team Liquid vs Fire Flux Esports (TL-FF): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 28/08/2026

29.9%Xác suất thắng trước trận70.1%
Xem lại
VCT EMEA Stage 2 2026 · Bán kết nhánh dướiTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidFire Flux EsportsFire Flux EsportsFire Flux EsportsVS
XEM LẠITwitch · valorant_emea · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Liquid vs Fire Flux Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven43 phút▶
Team LiquidSova · Cypher · Omen · Phoenix · Jett
13
Thủ10:2Công3:8
Fire Flux EsportsSova · Omen · Vyse · Neon · ChamberPICK
10
MAP 2Lotus52 phút▶
Team LiquidCypher · Raze · Fade · Jett · OmenPICK
13
Thủ10:2Công3:8
Fire Flux EsportsRaze · Viper · Vyse · Omen · Fade
10

Cấm và chọn map

  1. Fire Flux Esports cấm Ascent
  2. Team Liquid cấm Abyss
  3. Fire Flux Esports chọn Haven
  4. Team Liquid chọn Lotus
  5. Fire Flux Esports cấm Summit
  6. Team Liquid cấm Sunset
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Liquid vs Fire Flux Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 99 điểm Elo: Team Liquid 1550, Fire Flux Esports 1649.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Liquid thắng 5/10 trận, Fire Flux Esports thắng 7/10. Fire Flux Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fire Flux Esports 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Liquid vs Fire Flux Esports

Team LiquidElo: #19
kamo
IGL
purp0
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng73%
33Trận 12 tháng41
5/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 3
–ACS233
–K/D1.34
–KAST82%
–ADR154
21Tuổi21
11/2024Ở đội từ08/2026
BatuJnAXHồ sơ
reazy

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team LiquidĐộiFire Flux Esports
55% (44-36)Tỉ lệ thắng map49% (37-39)
8-4Map quyết định thắng–thua10-5
58%Thắng loạt không mất map nào38%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
49%Round thắng khi tấn công55%
50%Thắng hiệp 170%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Team Liquid và Fire Flux Esports trước trận

Team Liquid · thắng 5/10Fire Flux Esports · thắng 7/10ThắngThua
126413951526165715501649126413951526165715501649
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TEnterprise Esports2–0
TEintracht Frankfurt2–1
BFUT Esports0–2
BKarmine Corp1–2
TGIANTX2–0
TFnatic2–0
TTeam Heretics2–0
BEternal Fire0–2
BNatus Vincere0–2
BGentle Mates0–2
TBBL Esports2–0
TTeam Vitality2–1
TJoblife2–0
BEnterprise Esports0–2
TTeam Heretics2–1
TPcific Esports2–0
BÇilekler1–2
TCGN Esports2–1
TMIR2–1
BMisa Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Liquid
Fire Flux Esports
40%10 map · cấm 3LWLLW
Lotus
50%2 map · cấm 2WL
71%7 map · cấm 3WWLWW
Split
75%4 mapWWLW
50%6 map · cấm 2LLLWW
Ascent
100%2 map · cấm 3WW
67%3 mapWWL
Summit
67%3 map · cấm 1WLW
60%5 map · cấm 3WLLWW
Breeze
–
50%4 map · cấm 5LWWL
Pearl
–
25%4 map · cấm 8WLLL
Haven
–
50%2 map · cấm 2LW
Abyss
50%2 mapWL
67%3 map · cấm 2LWW
Bind
–
0%1 map · cấm 4L
Fracture
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower bracket semifinalTeam LiquidTeam LiquidTeam Liquid2Fire Flux EsportsFire Flux Esports0Trận này