Kết quả Team Vitality vs Fire Flux Esports (VIT-FF): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 22/08/2026

49%Xác suất thắng trước trận51%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Vitality vs Fire Flux Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Abyss53 phút▶
Team VitalitySova · Yoru · Harbor · Jett · Vyse
13
Công7:5Thủ6:6
Fire Flux EsportsYoru · Sova · Viper · Waylay · AstraPICK
11
MAP 2Ascent51 phút▶
Team VitalityJett · Sova · Omen · Phoenix · VysePICK
11
Công8:4Thủ3:9
Fire Flux EsportsJett · Omen · Cypher · Sova · Waylay
13
MAP 3Splitmap quyết định40 phút▶
Team VitalityViper · Fade · Omen · Phoenix · Neon
7
Thủ6:6Công1:7
Fire Flux EsportsNeon · Waylay · Omen · Skye · Astra
13

Cấm và chọn map

  1. Fire Flux Esports cấm Haven
  2. Team Vitality cấm Sunset
  3. Fire Flux Esports chọn Abyss
  4. Team Vitality chọn Ascent
  5. Fire Flux Esports cấm Summit
  6. Team Vitality cấm Lotus
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Vitality vs Fire Flux Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 4 điểm Elo: Team Vitality 1606, Fire Flux Esports 1610.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Vitality thắng 6/10 trận, Fire Flux Esports thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Fire Flux Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Vitality vs Fire Flux Esports

JamppiIGL
ChronicleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
66%Tỉ lệ thắng72%
50Trận 12 tháng39
6/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
208ACS233
1.01K/D1.34
72%KAST82%
137ADR154
24Tuổi21
12/2025Ở đội từ08/2026
200eDPI–
BatuJnAXHồ sơ
reazy

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team VitalityĐộiFire Flux Esports
61% (60-39)Tỉ lệ thắng map46% (33-38)
9-7Map quyết định thắng–thua9-5
64%Thắng loạt không mất map nào36%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng khi tấn công54%
55%Thắng hiệp 188%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Team Vitality và Fire Flux Esports trước trận

Team Vitality · thắng 6/10Fire Flux Esports · thắng 6/10ThắngThua
125713821507163216061610125713821507163216061610
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEnterprise Esports1–2
TFUT Esports2–1
TGentle Mates2–1
TPcific Esports2–0
BBBL Esports0–2
TNatus Vincere2–1
BNongshim RedForce1–2
TNRG2–1
TKarmine Corp2–0
BLeviatán Esports0–2
TJoblife2–0
BEnterprise Esports0–2
TTeam Heretics2–1
TPcific Esports2–0
BÇilekler1–2
TCGN Esports2–1
TMIR2–1
BMisa Esports0–2
TEternal Fire Passion2–1
BFUT Academy0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Vitality
Fire Flux Esports
58%12 map · cấm 1LWLWL
Lotus
50%2 map · cấm 2WL
55%11 map · cấm 4LWLWW
Split
67%3 mapWLW
50%12 map · cấm 6WLWLL
Haven
–
60%10 map · cấm 1WLWLW
Breeze
–
67%6 map · cấm 8LWWWW
Ascent
100%1 map · cấm 2W
100%5 map · cấm 2WWWWW
Pearl
–
50%2 map · cấm 6LW
Sunset
100%1 mapW
100%1 map · cấm 5W
Summit
50%2 mapLW
50%2 map · cấm 14WL
Fracture
–
100%1 mapW
Corrode
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower bracket round 1 match 2Team VitalityTeam VitalityTeam Vitality1Fire Flux EsportsFire Flux Esports2Trận này