Kết quả BBL Esports vs Gentle Mates (BBL-M8): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 31/07/2026
54.8%Xác suất thắng trước trận45.2%
Xem lại
Xem lại từng map
BBL Esports vs Gentle Mates: bản đồ, tỉ số round và veto
Công8:4Thủ2:9
Thủ10:2Công3:3
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lar0kRaze | 241 | 19 | 16 | 4 | +3 | 61% | 162 | 19% | 2 | 5 |
| RoséFade | 214 | 18 | 17 | 7 | +1 | 74% | 135 | 19% | 2 | 2 |
| lovers rockYoru | 209 | 18 | 16 | 7 | +2 | 78% | 138 | 22% | 5 | 2 |
| LoitaOmen | 196 | 16 | 18 | 12 | -2 | 74% | 134 | 38% | 1 | 3 |
| CrewenCypher | 113 | 8 | 17 | 9 | -9 | 52% | 84 | 22% | 0 | 1 |
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| marteenRaze | 321 | 28 | 13 | 3 | +15 | 83% | 226 | 31% | 2 | 0 |
| bipoCypher | 178 | 16 | 17 | 3 | -1 | 70% | 128 | 30% | 3 | 0 |
| MinnyNeon | 170 | 12 | 18 | 4 | -6 | 57% | 114 | 19% | 5 | 6 |
| ProxhOmen | 166 | 14 | 16 | 7 | -2 | 70% | 97 | 18% | 3 | 2 |
| starxoFade | 158 | 14 | 15 | 6 | -1 | 65% | 98 | 34% | 0 | 2 |
Cấm và chọn map
- BBL Esports cấm Haven
- Gentle Mates cấm Breeze
- BBL Esports chọn Lotus
- Gentle Mates chọn Ascent
- BBL Esports cấm Summit
- Gentle Mates cấm Split
- Sunset còn lại làm map quyết định
Đội hình BBL Esports vs Gentle Mates
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
BBL Esports vs Gentle Mates: các lần gặp trước trận này
Cả 4 lần gặp
Phong độ của BBL Esports và Gentle Mates trước trận
Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua
BBL Esports13 trậnthắng 2-0 23%thắng 2-1 31%thua 1-2 23%thua 0-2 23%
Gentle Mates10 trậnthắng 2-0 20%thắng 2-1 40%thua 1-2 20%thua 0-2 20%
BBL Esports · thắng 6/10Gentle Mates · thắng 6/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
BBL Esports
Gentle Mates
51% · 61 mapTất cả map60 map · 53%
49%Round thắng khi tấn công52%
62%Thắng hiệp 155%

