Kết quả TEC Esports vs Bilibili Gaming (TEC-BLG): China Evolution Series Act 2 2025, ngày 08/05/2025

26.4%Xác suất thắng trước trận73.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

TEC Esports vs Bilibili Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven28 phút
TEC EsportsKilljoy · Breach · Omen · Tejo · Neon
13
Công10:2Thủ3:0
Bilibili GamingSova · Cypher · Yoru · Omen · JettPICK
2
MAP 2Icebox35 phút
TEC EsportsJett · Tejo · Deadlock · Viper · KAY/OPICK
13
Thủ10:2Công3:2
Bilibili GamingReyna · Viper · Jett · Killjoy · Sova
4

Bảng điểm tuyển thủ

TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AboKilljoy3862292+13–––––
CoCoBreach3171868+12–––––
HaodongOmen21512712+5–––––
lucasTejo177985+1–––––
TvirusLukeNeon1027112-4–––––
Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
YuChEnSova32716122+4–––––
Rain (Chinese Team Leader)Cypher1758140-6–––––
XiaoJueYoru1358141-6–––––
DCOmen1235157-10–––––
akiteJett814131-9–––––

Cấm và chọn map

  1. Bilibili Gaming cấm Split
  2. TEC Esports cấm Pearl
  3. Bilibili Gaming chọn Haven
  4. TEC Esports chọn Icebox
  5. Bilibili Gaming cấm Lotus
  6. TEC Esports cấm Sunset
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình TEC Esports vs Bilibili Gaming

TEC EsportsElo: #118
IGL
Spitfires

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

TEC Esports vs Bilibili Gaming: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho TEC Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của TEC Esports và Bilibili Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

TEC Esports8 trậnthắng 2-0 13%thắng 2-1 25%thua 1-2 25%thua 0-2 38%
Bilibili Gaming10 trậnthắng 2-0 30%thắng 2-1 40%thua 1-2 10%thua 0-2 20%
TEC Esports · thắng 3/10Bilibili Gaming · thắng 7/10ThắngThua
131413631413146313271444131413631413146313271444
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BDragon Ranger Gaming1–2
BWolves Esports0–2
TNova Esports2–0
BEDward Gaming1–2
TTYLOO2–1
TDragon Ranger Gaming2–1
BFunPlus Phoenix0–2
BWolves Esports0–2
BJD Gaming0–2
BFunPlus Phoenix1–2
BXLG Gaming1–3
TWolves Esports3–0
TEDward Gaming2–1
TTrace Esports2–0
BWolves Esports0–2
BTrace Esports1–2
TWolves Esports2–1
TAll Gamers2–0
TJD Gaming2–1
TXLG Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TEC Esports
Bilibili Gaming
38%8 mapLWLWL
Fracture
67%6 map · cấm 7LLWWW
33%3 map · cấm 2LWL
Lotus
56%9 map · cấm 4LWWLW
0%2 map · cấm 7LL
Pearl
70%10 map · cấm 3WWWWW
0%3 map · cấm 4LLL
Haven
29%7 map · cấm 3LLLWL
40%5 mapLWWLL
Icebox
75%4 map · cấm 2WWLW
67%3 map · cấm 1WWL
Abyss
100%3 mapWWW
100%2 map · cấm 4WW
Split
0%3 map · cấm 8LLL
100%1 map · cấm 3W
Ascent
100%2 mapWW
–
Bind
50%2 map · cấm 2LW

Liquipedia CC BY-SA

41% · 27 mapTất cả map46 map · 59%
52%Round thắng khi tấn công54%
52%Thắng hiệp 138%