Kết quả FunPlus Phoenix vs Paper Rex (FPX-PR): VALORANT Radiant International Invitational 2025, ngày 20/12/2025

11.5%Xác suất thắng trước trận88.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FunPlus Phoenix vs Paper Rex: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split30 phút▶
FunPlus PhoenixRaze · Omen · Fade · Neon · Viper
4
Công3:9Thủ1:4
Paper RexRaze · Omen · Fade · Yoru · ViperPICK
13
MAP 2Bind48 phút▶
FunPlus PhoenixRaze · Brimstone · Fade · Viper · DeadlockPICK
7
Công4:8Thủ3:5
Paper RexRaze · Brimstone · Fade · Yoru · Viper
13

Bảng điểm tuyển thủ

FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SetrodNeon20712163-4–––––
LifeRaze19811165-5–––––
sScaryOmen1739147-5–––––
AAAAYViper1237162-9–––––
BerLINFade805151-10–––––
Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
JingggRaze29419103+9–––––
d4v41Viper28618107+8–––––
somethingYoru23215106+5–––––
f0rsakeNOmen1881396+4–––––
invyFade1821253+7–––––

Cấm và chọn map

  1. Paper Rex cấm Sunset
  2. FunPlus Phoenix cấm Pearl
  3. Paper Rex chọn Split
  4. FunPlus Phoenix chọn Bind
  5. Paper Rex cấm Corrode
  6. FunPlus Phoenix cấm Haven
  7. Abyss còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FunPlus Phoenix vs Paper Rex: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 229 điểm Elo: FunPlus Phoenix 1391, Paper Rex 1620.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: FunPlus Phoenix thắng 1, Paper Rex thắng 0. FunPlus Phoenix thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại VALORANT Radiant International Invitational 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FunPlus Phoenix thắng 6/10 trận, Paper Rex thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Paper Rex 89% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FunPlus Phoenix vs Paper Rex

AAAAY
BerLINIGL
Life
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng72%
–Trận 12 tháng43
–10 trận gần nhất8/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
209ACS–
1.16K/D–
23Tuổi27
02/2023Ở đội từ04/2021
–eDPI208
Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
invy
Jinggg

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FunPlus PhoenixĐộiPaper Rex
45% (30-37)Tỉ lệ thắng map67% (81-40)
8-4Map quyết định thắng–thua7-7
18%Thắng loạt không mất map nào68%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
51%Round thắng khi tấn công52%
53%Thắng hiệp 169%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FunPlus Phoenix vs Paper Rex: các lần gặp trước trận này

FunPlus PhoenixFunPlus Phoenix1thắng0thắngPaper RexPaper RexPaper Rex

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho FunPlus Phoenix ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của FunPlus Phoenix và Paper Rex trước trận

FunPlus Phoenix · thắng 6/10Paper Rex · thắng 6/10ThắngThua
131914461573170013931620131914461573170013931620
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TG2 Esports1–0
TNova Esports1–0
BGen.G Esports0–1
TPaper Rex1–0
BTrace Esports1–2
TNova Esports3–1
TTrace Esports2–1
TWolves Esports2–1
BWolves Esports0–3
BTEC Esports1–2
TG2 Esports2–1
TBilibili Gaming1–0
BGen.G Esports0–1
BFunPlus Phoenix0–1
TNova Esports1–0
BKiwoom DRX0–2
TTeam Heretics2–1
BFnatic1–2
TG2 Esports2–1
TGIANTX2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FunPlus Phoenix
Paper Rex
45%11 map · cấm 2LLWLW
Haven
83%6 map · cấm 16WLWWW
71%7 map · cấm 2LWWWW
Bind
80%10 map · cấm 2LWLWW
63%8 map · cấm 1LWLWW
Sunset
71%7 map · cấm 2WWWLL
100%1 map · cấm 7W
Lotus
67%12 mapLWLWW
33%3 map · cấm 1WLL
Ascent
43%7 map · cấm 9LWWLW
75%4 map · cấm 3WLWW
Corrode
0%2 map · cấm 11LL
0%2 map · cấm 3LL
Icebox
100%3 map · cấm 4WWW
0%2 map · cấm 6LL
Split
67%3 map · cấm 1WWL
33%3 map · cấm 5WLL
Abyss
–
–
Pearl
0%1 map · cấm 2L

Liquipedia CC BY-SA