Kết quả Fnatic vs Paper Rex (FNC-PR): VCT Champions 2025, ngày 28/09/2025

FnaticFnatic#28 · Elo 16062Paper RexPaper RexPaper Rex#15 · Elo 16941
VCT Champions 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
31.9%Xác suất thắng trước trận68.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Fnatic vs Paper Rex: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind52 phút▶
FnaticYoru · Fade · Tejo · Astra · Viper
10
Thủ7:5Công3:8
Paper RexBrimstone · Viper · Yoru · Raze · FadePICK
13
MAP 2Haven37 phút▶
FnaticYoru · Viper · Killjoy · Sova · OmenPICK
13
Công8:4Thủ5:0
Paper RexWaylay · Vyse · Omen · Fade · Yoru
4
MAP 3Lotusmap quyết định49 phút▶
FnaticViper · Raze · Omen · Killjoy · Fade
13
Công3:9Thủ10:0
Paper RexRaze · Omen · Vyse · Yoru · Fade
9

Bảng điểm tuyển thủ

Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
kaajakYoru37030178+1387%22833%81
crashiesFade16514167-278%10619%23
DomaTejo15913144-165%11832%10
BoasterAstra1359146-570%10325%10
ChronicleViper13010183-852%9635%16
Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
f0rsakeNBrimstone21917158+274%15344%01
d4v41Viper19118123+674%12729%13
somethingYoru19016172-170%11918%52
JingggRaze18513188-578%14019%25
PatMenFade18415143+165%12930%22

Cấm và chọn map

  1. Paper Rex cấm Abyss
  2. Fnatic cấm Sunset
  3. Paper Rex chọn Bind
  4. Fnatic chọn Haven
  5. Paper Rex cấm Ascent
  6. Fnatic cấm Corrode
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Fnatic vs Paper Rex: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 88 điểm Elo: Fnatic 1606, Paper Rex 1694.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Fnatic thắng 1, Paper Rex thắng 1. Fnatic thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fnatic thắng 7/10 trận, Paper Rex thắng 9/10. Paper Rex đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Paper Rex 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fnatic vs Paper Rex

FnaticElo: #28
Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
Jinggg

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FnaticĐộiPaper Rex
63% (62-37)Tỉ lệ thắng map67% (90-44)
12-4Map quyết định thắng–thua8-8
48%Thắng loạt không mất map nào66%
52 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
57%Round thắng khi tấn công56%
51%Thắng hiệp 166%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fnatic vs Paper Rex: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic1thắng1thắngPaper RexPaper RexPaper Rex

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Fnatic ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Fnatic và Paper Rex trước trận

Fnatic · thắng 7/10Paper Rex · thắng 9/10ThắngThua
161116411671170016241687161116411671170016241687
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TKiwoom DRX2–1
TMIBR2–1
TRex Regum Qeon2–0
BGIANTX0–2
TKarmine Corp2–1
BBBL Esports1–2
TApeks2–0
BTeam Liquid0–2
TNatus Vincere2–1
TKOI2–0
TG2 Esports2–1
TGIANTX2–1
TXLG Gaming2–0
TRex Regum Qeon3–1
TTalon Esports2–0
TT12–0
TTalon Esports2–0
BZETA DIVISION0–2
TBOOM Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
Paper Rex
64%14 map · cấm 5WLWLW
Lotus
90%20 map · cấm 2WWLLW
57%14 map · cấm 6LLLWL
Ascent
42%12 map · cấm 17WLWLL
82%11 map · cấm 4WWLWW
Icebox
80%10 map · cấm 6WWWLL
29%7 map · cấm 8LWLWL
Sunset
83%12 mapWWWLL
89%9 mapWWWWW
Split
57%7 map · cấm 2LWWLW
45%11 map · cấm 10WLLWW
Haven
100%4 map · cấm 29WWWW
67%6 mapWLWWL
Bind
100%6 map · cấm 1WWWWW
100%3 map · cấm 2WWW
Fracture
50%4 map · cấm 1WWLL
0%1 map · cấm 16L
Pearl
67%6 map · cấm 5WWWLW
100%2 map · cấm 5WW
Corrode
0%1 map · cấm 7L

Liquipedia CC BY-SA