Kết quả Paper Rex vs GIANTX (PR-GX): VCT Champions 2025, ngày 17/09/2025

Paper RexPaper RexPaper Rex#15 · Elo 17002GIANTXGIANTXGIANTX#54 · Elo 15101
VCT Champions 2025 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
84.2%Xác suất thắng trước trận15.8%
Xem lại
VCT Champions 2025 · Trận nhánh thắngPaper RexPaper RexPaper RexPaper RexPaper RexGIANTXGIANTXGIANTXGIANTXGIANTXVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Paper Rex vs GIANTX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent54 phút▶
Paper RexYoru · Omen · Sova · Vyse · Sage
11
Thủ7:5Công4:8
GIANTXJett · Sova · Cypher · Omen · KAY/OPICK
13
MAP 2Lotus45 phút▶
Paper RexYoru · Raze · Vyse · Omen · FadePICK
13
Công8:4Thủ5:6
GIANTXCypher · Viper · Raze · Omen · Fade
10
MAP 3Sunsetmap quyết định38 phút▶
Paper RexRaze · Sova · Viper · Omen · Sage
13
Công7:5Thủ6:1
GIANTXBreach · Omen · Neon · Cypher · Sova
6

Bảng điểm tuyển thủ

Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
somethingYoru21819195071%13530%45
f0rsakeNOmen205171914-275%11826%22
PatMenSova18814187-475%13147%32
d4v41Vyse17314179-375%11528%10
JingggSage15414165-275%10433%41
GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
araJett30026143+1271%18937%55
CloudSova22418148+488%15432%21
westsideCypher21320155+571%14348%14
GRUBINHOOmen181151912-492%10121%21
FlicklessKAY/O152101622-679%10420%03

Cấm và chọn map

  1. GIANTX cấm Bind
  2. Paper Rex cấm Corrode
  3. GIANTX chọn Ascent
  4. Paper Rex chọn Lotus
  5. GIANTX cấm Abyss
  6. Paper Rex cấm Haven
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Paper Rex vs GIANTX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 190 điểm Elo: Paper Rex 1700, GIANTX 1510.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Paper Rex thắng 8/10 trận, GIANTX thắng 6/10. Paper Rex đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Paper Rex 84% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Paper Rex vs GIANTX

Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
Jinggg
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
74%Tỉ lệ thắng52%
38Trận 12 tháng25
8/1010 trận gần nhất6/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithắng 1
–ACS229
–K/D1.12
–KAST69%
–ADR146
26Tuổi20
04/2021Ở đội từ03/2025
208eDPI–
GIANTXElo: #54
Flickless
GRUBINHO

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Paper RexĐộiGIANTX
67% (86-42)Tỉ lệ thắng map55% (47-39)
6-8Map quyết định thắng–thua8-8
70%Thắng loạt không mất map nào50%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
56%Round thắng khi tấn công45%
62%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Paper Rex và GIANTX trước trận

Paper Rex · thắng 8/10GIANTX · thắng 6/10ThắngThua
143415231611169916911505143415231611169916911505
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TXLG Gaming2–0
TRex Regum Qeon3–1
TTalon Esports2–0
TT12–0
TTalon Esports2–0
BZETA DIVISION0–2
TBOOM Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TT12–0
BGen.G Esports0–2
TSentinels2–1
BTeam Liquid0–3
TBBL Esports3–0
TNatus Vincere2–1
TFnatic2–0
BTeam Liquid1–2
TNatus Vincere2–1
BTeam Heretics0–2
TGentle Mates2–1
BFUT Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Paper Rex
GIANTX
80%20 map · cấm 2WWWLL
Lotus
44%9 map · cấm 3LWLWW
82%11 mapWLLWW
Sunset
75%8 mapWLWWW
40%10 map · cấm 19LWLLW
Ascent
56%9 map · cấm 3WLWLW
67%6 map · cấm 27LWWWW
Haven
50%10 map · cấm 3WWWLW
82%11 map · cấm 6LLWWW
Icebox
50%2 map · cấm 10LW
100%6 map · cấm 1WWWWW
Bind
40%5 map · cấm 4LWLLW
57%7 map · cấm 3WLWWL
Split
33%3 map · cấm 4LWL
67%6 map · cấm 6WLWWW
Pearl
0%2 map · cấm 2LL
60%5 map · cấm 1WLLWW
Fracture
100%1 map · cấm 1W
–
Corrode
50%4 map · cấm 4LWLW

Liquipedia CC BY-SA