Kết quả FunPlus Phoenix vs Gen.G Esports (FPX-Gen.G): VALORANT Radiant International Invitational 2025, ngày 18/12/2025
VALORANT Radiant International Invitational 2025 · Group StageĐã kết thúc
32.5%Xác suất thắng trước trận67.5%
Xem lại
FunPlus Phoenix vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto
MAP 1Splitmap quyết định39 phút
Công5:7Thủ1:6
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AshOmen | 301 | 21 | 10 | 10 | +11 | – | – | – | – | – |
| t3xtureYoru | 246 | 16 | 12 | 6 | +4 | – | – | – | – | – |
| ZynXWaylay | 224 | 17 | 11 | 3 | +6 | – | – | – | – | – |
| LakiaTejo | 186 | 14 | 10 | 1 | +4 | – | – | – | – | – |
| KaronViper | 157 | 11 | 15 | 8 | -4 | – | – | – | – | – |
Cấm và chọn map
- Gen.G Esports cấm Corrode
- FunPlus Phoenix cấm Pearl
- Gen.G Esports cấm Bind
- FunPlus Phoenix cấm Haven
- Gen.G Esports cấm Sunset
- FunPlus Phoenix cấm Abyss
- Split còn lại làm map quyết định
Đội hình FunPlus Phoenix vs Gen.G Esports
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
FunPlus Phoenix vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này
Cả 2 lần gặp
Phong độ của FunPlus Phoenix và Gen.G Esports trước trận
FunPlus Phoenix · thắng 5/10Gen.G Esports · thắng 6/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
FunPlus Phoenix
Gen.G Esports
0%2 map · cấm 3LL
Icebox50%4 map · cấm 3LWLW
50% · 38 mapTất cả map35 map · 57%
51%Round thắng khi tấn công55%
53%Thắng hiệp 169%



