Kết quả Nova Esports vs Paper Rex (NOVA-PR): VALORANT Radiant International Invitational 2025, ngày 18/12/2025

15.1%Xác suất thắng trước trận84.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nova Esports vs Paper Rex: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bindmap quyết định36 phút
Nova EsportsBrimstone · Waylay · Viper · Yoru · Fade
5
Công5:7Thủ0:6
Paper RexRaze · Clove · Fade · Yoru · Viper
13

Bảng điểm tuyển thủ

Nova Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
OBONEBrimstone29118147+4–––––
GuanGWaylay20713173-4–––––
EzeirViper17212141-2–––––
GreenYoru16910163-6–––––
heybayFade624153-11–––––
Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
JingggRaze30420124+8–––––
f0rsakeNClove28918133+5–––––
invyFade22718111+7–––––
somethingYoru16511127-1–––––
d4v41Viper1569950–––––

Cấm và chọn map

  1. Paper Rex cấm Haven
  2. Nova Esports cấm Sunset
  3. Paper Rex cấm Corrode
  4. Nova Esports cấm Abyss
  5. Paper Rex cấm Pearl
  6. Nova Esports cấm Split
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Nova Esports vs Paper Rex: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 300 điểm Elo: Nova Esports 1366, Paper Rex 1666.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Nova Esports thắng 4/10 trận, Paper Rex thắng 8/10. Paper Rex đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Paper Rex 85% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nova Esports vs Paper Rex

Nova EsportsElo: #37
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng72%
–Trận 12 tháng43
–10 trận gần nhất8/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
200ACS–
1.02K/D–
22Tuổi27
02/2024Ở đội từ04/2021
–eDPI208
Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
Jinggg

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nova EsportsĐộiPaper Rex
51% (35-34)Tỉ lệ thắng map67% (79-39)
7-5Map quyết định thắng–thua6-7
50%Thắng loạt không mất map nào71%
43 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
51%Round thắng khi tấn công53%
40%Thắng hiệp 165%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Nova Esports và Paper Rex trước trận

Nova Esports · thắng 4/10Paper Rex · thắng 8/10ThắngThua
131514431572170013801661131514431572170013801661
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFunPlus Phoenix1–3
TJD Gaming2–1
TEDward Gaming2–1
BFunPlus Phoenix1–2
TEDward Gaming2–0
TWolves Esports2–1
BXLG Gaming0–2
BAll Gamers1–2
BFunPlus Phoenix1–2
BDragon Ranger Gaming1–2
BKiwoom DRX0–2
TTeam Heretics2–1
BFnatic1–2
TG2 Esports2–1
TGIANTX2–1
TXLG Gaming2–0
TRex Regum Qeon3–1
TTalon Esports2–0
TT12–0
TTalon Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Nova Esports
Paper Rex
0%3 map · cấm 2LLL
Lotus
69%13 mapLWLWW
50%8 mapLLWLW
Haven
80%5 map · cấm 13LWWWW
25%4 map · cấm 5LLWL
Sunset
75%8 mapWWWLL
33%3 map · cấm 6LWL
Bind
88%8 map · cấm 1LWWWW
33%3 map · cấm 2LLW
Ascent
43%7 map · cấm 10LWWLW
50%4 map · cấm 2LWWL
Corrode
0%1 map · cấm 8L
100%1 mapW
Icebox
75%4 map · cấm 4WWWL
100%2 mapWW
Split
0%1 map · cấm 1L
100%1 mapW
Abyss
–
–
Pearl
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA