Kết quả Natus Vincere vs Team Liquid (NAVI-TL): Esports World Cup EMEA Qualifier 2026, ngày 23/05/2026

36%Xác suất thắng trước trận64%

Natus Vincere vs Team Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus46 phút
Natus VincereRaze · Omen · Neon · Fade · Cypher
13
Công8:4Thủ5:6
Team LiquidCypher · Omen · Raze · Fade · PhoenixPICK
10
MAP 2Ascent64 phút
Natus VincerePhoenix · Neon · Sova · Cypher · OmenPICK
13
Công5:7Thủ8:4
Team LiquidJett · Cypher · Omen · Sova · Sage
11

Bảng điểm tuyển thủ

Natus Vincere
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
FiluRaze26423163+770%17138%22
RuxicOmen246191412+587%15237%21
ExiTNeon23418168+283%16123%54
chloricFade19418148+487%12926%11
hiroCypher16612156-370%11123%32
Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
nAtsCypher20218184074%14136%12
wayneOmen189141913-583%12333%02
MiniBooRaze18315214-665%11727%32
purp0Fade18116143+283%13342%21
kamoPhoenix15812184-670%10529%46

Cấm và chọn map

  1. Team Liquid cấm Fracture
  2. Natus Vincere cấm Split
  3. Team Liquid chọn Lotus
  4. Natus Vincere chọn Ascent
  5. Team Liquid cấm Pearl
  6. Natus Vincere cấm Haven
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Natus Vincere vs Team Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 66 điểm Elo: Natus Vincere 1431, Team Liquid 1497.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Natus Vincere thắng 2, Team Liquid thắng 3. Team Liquid thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Natus Vincere thắng 4/10 trận, Team Liquid thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Liquid 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Natus Vincere vs Team Liquid

Ruxic
chloricHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng57%
24Trận 12 tháng35
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 3
184ACS–
0.96K/D–
70%KAST–
124ADR–
24Tuổi21
04/2026Ở đội từ11/2024
Team LiquidElo: #19
kamo
IGL
purp0
Wayne

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Natus VincereĐộiTeam Liquid
49% (38-39)Tỉ lệ thắng map54% (50-42)
7-7Map quyết định thắng–thua10-6
50%Thắng loạt không mất map nào50%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
44%Round thắng khi tấn công52%
52%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Natus Vincere vs Team Liquid: các lần gặp trước trận này

Natus VincereNatus Vincere2thắng3thắngTeam LiquidTeam LiquidTeam Liquid

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Liquid ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và Team Liquid trước trận

Natus Vincere · thắng 4/10Team Liquid · thắng 4/10ThắngThua
140214651529159214311497140214651529159214311497
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFUT Esports0–2
TKarmine Corp2–0
TPcific Esports2–1
TKarmine Corp2–0
BTeam Liquid1–2
BGentle Mates0–2
BFUT Esports1–2
TTeam Heretics2–1
BUCAM Esports Club1–2
BULF Esports0–2
BGentle Mates0–2
BGentle Mates1–2
BTeam Vitality1–2
TGentle Mates2–0
TNatus Vincere2–1
BFUT Esports0–2
TTeam Heretics2–0
TKarmine Corp2–0
BNRG0–2
BGentle Mates0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus Vincere
Team Liquid
29%7 mapLLWLL
Bind
86%7 map · cấm 3WWLWW
67%6 map · cấm 1WLLWW
Split
57%7 map · cấm 3WWLWL
33%6 map · cấm 3WLLLW
Pearl
57%7 map · cấm 4LWWLL
67%3 map · cấm 3WLW
Breeze
63%8 map · cấm 2LLWWW
40%5 map · cấm 1WLLWL
Lotus
50%4 map · cấm 1LLWW
20%5 map · cấm 8WLLLL
Haven
50%2 map · cấm 13LW
0%1 map · cấm 5L
Abyss
50%4 map · cấm 6LWWL
67%3 map · cấm 1WWL
Fracture
0%1 map · cấm 3L
100%1 map · cấm 1W
Ascent
33%3 mapLLW
–
Corrode
25%4 map · cấm 2WLLL

Liquipedia CC BY-SA