Kết quả Cloud9 vs Evil Geniuses (C9-EG): VCT Americas Stage 2 2026, ngày 17/08/2026

48%Xác suất thắng trước trận52%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Cloud9 vs Evil Geniuses: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze36 phút▶
Cloud9Neon · Cypher · Sova · Viper · HarborPICK
13
Thủ9:3Công4:3
Evil GeniusesViper · Jett · Phoenix · Omen · Sova
6
MAP 2Haven41 phút▶
Cloud9Neon · Sova · Vyse · Omen · Viper
6
Công4:8Thủ2:5
Evil GeniusesNeon · Phoenix · Sova · Cypher · OmenPICK
13
MAP 3Sunsetmap quyết định56 phút▶
Cloud9Neon · Omen · Cypher · Sova · Deadlock
11
Thủ4:8Công7:5
Evil GeniusesViper · Sova · Omen · Cypher · Neon
13

Cấm và chọn map

  1. Cloud9 cấm Summit
  2. Evil Geniuses cấm Split
  3. Cloud9 chọn Breeze
  4. Evil Geniuses chọn Haven
  5. Cloud9 cấm Ascent
  6. Evil Geniuses cấm Lotus
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Cloud9 vs Evil Geniuses

Chưa có đội hình.

Cloud9 vs Evil Geniuses: các lần gặp trước trận này

Cloud9Cloud92thắng2thắngEvil GeniusesEvil GeniusesEvil Geniuses

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Cloud9 ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Cloud9 và Evil Geniuses trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Cloud96 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 17%thua 1-2 33%thua 0-2 17%
Evil Geniuses6 trậnthắng 2-0 33%thua 1-2 17%thua 0-2 50%
Cloud9 · thắng 3/10Evil Geniuses · thắng 4/10ThắngThua
138014111441147214451454138014111441147214451454
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFluxo W7M2–1
T100 Thieves2–0
TKRÜ Esports2–0
BLOUD1–2
BG2 Esports0–2
BSentinels1–2
BSentinels0–2
BTeam Envy1–2
BG2 Esports0–2
BLOUD1–2
BNRG0–2
TFURIA Esports2–0
BMIBR0–2
BLeviatán Esports0–2
TTeam Envy2–0
BSentinels1–2
TTeam Envy2–1
TSentinels2–1
BKRÜ Esports1–2
BNRG0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Cloud9
Evil Geniuses
57%7 map · cấm 4LLWWW
Breeze
50%4 map · cấm 7LWWL
50%4 map · cấm 4LLWW
Haven
43%7 mapLLWWL
86%7 mapWLWWW
Split
33%3 map · cấm 7LWL
0%4 map · cấm 3LLLL
Pearl
40%5 mapLWWLL
0%5 map · cấm 4LLLLL
Lotus
0%3 map · cấm 7LLL
100%1 map · cấm 5W
Ascent
33%3 map · cấm 1LWL
0%2 map · cấm 2LL
Summit
100%1 map · cấm 2W
0%2 map · cấm 1LL
Sunset
0%1 map · cấm 1L
–
Fracture
50%2 mapWL
–
Bind
0%2 map · cấm 1LL

Liquipedia CC BY-SA

41% · 32 mapTất cả map31 map · 35%
46%Round thắng khi tấn công49%
37%Thắng hiệp 137%

Đường đi tiếp