Kết quả G2 Esports vs Cloud9 (G2-C9): VCT Americas Stage 1 2026, ngày 09/05/2026

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#6 · Elo 16302Cloud9Cloud9#33 · Elo 14570
VCT Americas Stage 1 2026 · Group AlphaĐã kết thúcBO3LAN
82.1%Xác suất thắng trước trận17.9%
Xem lại
VCT Americas Stage 1 2026G2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsCloud9Cloud9Cloud9VS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Americas · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 Esports vs Cloud9: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus41 phút▶
G2 EsportsFade · Omen · Vyse · Raze · ViperPICK
13
Thủ8:4Công5:2
Cloud9Raze · Omen · Viper · Fade · Vyse
6
MAP 2Split52 phút▶
G2 EsportsVyse · Astra · Viper · Raze · Fade
13
Thủ8:4Công5:5
Cloud9Omen · Viper · Neon · Raze · FadePICK
9

Bảng điểm tuyển thủ

G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
trentFade2802086+1284%18127%10
valynOmen24718126+690%14128%61
babybayVyse239161410+279%15622%20
jawgemoRaze17511136-284%12721%14
leafViper15912125074%11126%04
Cloud9
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
OXYRaze22616152+174%14126%46
NotexxdOmen18112165-474%11123%22
ZellsisViper17811165-568%11616%22
JackkFade17212143-268%12342%00
XeppaaVyse1348164-863%10127%10

Cấm và chọn map

  1. G2 Esports cấm Fracture
  2. Cloud9 cấm Pearl
  3. G2 Esports chọn Lotus
  4. Cloud9 chọn Split
  5. G2 Esports cấm Bind
  6. Cloud9 cấm Haven
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

G2 Esports vs Cloud9: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 173 điểm Elo: G2 Esports 1630, Cloud9 1457.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: G2 Esports thắng 7, Cloud9 thắng 1. G2 Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Esports thắng 6/10 trận, Cloud9 thắng 4/10. G2 Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Esports vs Cloud9

G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL
Cloud9Elo: #33

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 EsportsĐộiCloud9
64% (65-36)Tỉ lệ thắng map49% (34-35)
4-9Map quyết định thắng–thua3-7
83%Thắng loạt không mất map nào75%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
56%Round thắng khi tấn công49%
63%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 Esports vs Cloud9: các lần gặp trước trận này

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports7thắng1thắngCloud9Cloud9

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 Esports ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và Cloud9 trước trận

G2 Esports · thắng 6/10Cloud9 · thắng 4/10ThắngThua
144015241609169316301457144015241609169316301457
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Envy2–0
TLOUD2–0
BLeviatán Esports1–2
BMIBR0–2
BPaper Rex1–2
TBBL Esports2–0
BNongshim RedForce1–2
TAll Gamers2–0
TT12–0
TXLG Gaming2–0
BLOUD1–2
TMIBR2–0
BTeam Envy1–2
BLeviatán Esports0–2
B100 Thieves1–2
TLeviatán Esports2–0
BG2 Esports0–2
TTeam Envy2–1
TLeviatán Esports2–0
BNRG0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
Cloud9
50%12 map · cấm 7LWLLL
Split
86%7 map · cấm 1WWWWW
73%11 map · cấm 6WWWWW
Haven
25%4 map · cấm 7LLWL
56%9 map · cấm 3WWLLL
Corrode
0%1 map · cấm 11L
80%5 map · cấm 5WWWLW
Breeze
40%5 map · cấm 2LWWLL
100%3 map · cấm 13WWW
Pearl
33%6 map · cấm 3LLLWW
80%5 map · cấm 12WWWWL
Bind
67%3 map · cấm 4WLW
80%5 map · cấm 7WLWWW
Abyss
50%2 map · cấm 4LW
50%2 map · cấm 1WL
Sunset
100%2 map · cấm 1WW
50%2 map · cấm 1LW
Lotus
0%1 map · cấm 2L
–
Fracture
–

Liquipedia CC BY-SA