Kết quả 100 Thieves vs Cloud9 (100T-C9): VCT Americas Stage 2 2026, ngày 07/08/2026

100 Thieves100 Thieves100 Thieves#2 · Elo 16470Cloud9Cloud9#33 · Elo 14142
VCT Americas Stage 2 2026 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
88.9%Xác suất thắng trước trận11.1%
Xem lại
VCT Americas Stage 2 2026100 Thieves100 Thieves100 Thieves100 Thieves100 ThievesCloud9Cloud9Cloud9VS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Americas · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

100 Thieves vs Cloud9: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split71 phút▶
100 ThievesPhoenix · Neon · Viper · Omen · Fade
13
Thủ8:4Công4:8Thủ1:1Công0:2
Cloud9Cypher · Skye · Neon · Omen · ViperPICK
15
MAP 2Breeze55 phút▶
100 ThievesPhoenix · Sova · Cypher · Neon · HarborPICK
11
Công7:5Thủ4:8
Cloud9Neon · Viper · Cypher · Harbor · Sova
13

Bảng điểm tuyển thủ

100 Thieves
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AsunaPhoenix230251614+982%14025%54
TimotinoNeon22920198+171%15526%64
CryocellsViper21821188+375%14113%30
bangOmen19218218-368%12537%12
voraFade133131814-575%8318%12
Cloud9
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
FireBallOpsCypher21621190+271%14434%24
JackkSkye20521159+671%13431%01
OXYNeon18319213-268%11140%54
v1cOmen177162110-575%11330%25
ZellsisViper17515216-664%11920%32

Cấm và chọn map

  1. Cloud9 cấm Ascent
  2. 100 Thieves cấm Lotus
  3. Cloud9 chọn Split
  4. 100 Thieves chọn Breeze
  5. Cloud9 cấm Sunset
  6. 100 Thieves cấm Summit
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình 100 Thieves vs Cloud9

bang
Cryo
IGL
Cloud9Elo: #33

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

100 Thieves vs Cloud9: các lần gặp trước trận này

100 Thieves100 Thieves100 Thieves3thắng2thắngCloud9Cloud9

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 100 Thieves ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của 100 Thieves và Cloud9 trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

100 Thieves12 trậnthắng 2-0 42%thắng 2-1 42%thua 0-2 17%
Cloud97 trậnthắng 2-0 14%thua 1-2 43%thua 0-2 43%
100 Thieves · thắng 10/10Cloud9 · thắng 2/10ThắngThua
139114791567165516471414139114791567165516471414
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSentinels2–1
TKRÜ Esports2–0
TG2 Esports2–1
TNRG3–1
TNongshim RedForce2–1
TMIBR LOS2–1
TBBL Esports2–1
TRex Regum Qeon2–0
TLOUD3–0
TFURIA Esports2–0
TKRÜ Esports2–0
BLOUD1–2
BG2 Esports0–2
BSentinels1–2
BSentinels0–2
BTeam Envy1–2
BG2 Esports0–2
BLOUD1–2
TMIBR2–0
BTeam Envy1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

100 Thieves
Cloud9
75%12 map · cấm 3WLWWW
Breeze
40%5 map · cấm 4WLLLW
70%10 map · cấm 5WWWLW
Haven
50%4 map · cấm 4WWLL
57%7 map · cấm 5WWWLW
Split
83%6 mapWLWWW
50%6 map · cấm 2LWLLW
Pearl
0%5 map · cấm 3LLLLL
25%4 map · cấm 14LLWL
Lotus
0%4 map · cấm 4LLLL
100%5 map · cấm 2WWWWW
Ascent
100%1 map · cấm 3W
50%4 map · cấm 2WWLL
Sunset
0%2 mapLL
67%3 map · cấm 3WLW
Fracture
–
50%2 mapWL
Abyss
0%1 mapL
–
Summit
0%2 map · cấm 1LL

Liquipedia CC BY-SA

65% · 54 mapTất cả map30 map · 33%
56%Round thắng khi tấn công45%
62%Thắng hiệp 135%