Kết quả G2 Esports vs Cloud9 (G2-C9): VCT Americas Stage 2 2026, ngày 25/07/2026

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#6 · Elo 16112Cloud9Cloud9#33 · Elo 14100
VCT Americas Stage 2 2026 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
85.6%Xác suất thắng trước trận14.4%
Xem lại
VCT Americas Stage 2 2026G2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsCloud9Cloud9Cloud9VS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Americas · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 Esports vs Cloud9: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze30 phút▶
G2 EsportsSova · Viper · Astra · Neon · Chamber
13
Thủ11:1Công2:0
Cloud9KAY/O · Sova · Jett · Viper · HarborPICK
1
MAP 2Sunset40 phút▶
G2 EsportsNeon · Omen · Chamber · Skye · SagePICK
13
Công7:5Thủ6:1
Cloud9Omen · Neon · Cypher · Fade · Sage
6

Bảng điểm tuyển thủ

G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
trentSova31814712+7100%22532%20
leafViper2611466+893%18631%20
valynAstra2571653+1186%15443%13
jawgemoNeon2271364+793%15415%21
babybayChamber1721151+679%11815%30
Cloud9
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ZellsisKAY/O1939143-550%10947%21
JackkSova1646142-843%11730%00
OXYJett1516131-736%9815%16
FireBallOpsViper1205130-836%7431%11
v1cHarbor863144-1164%6925%02

Cấm và chọn map

  1. Cloud9 cấm Lotus
  2. G2 Esports cấm Summit
  3. Cloud9 chọn Breeze
  4. G2 Esports chọn Sunset
  5. Cloud9 cấm Ascent
  6. G2 Esports cấm Haven
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

G2 Esports vs Cloud9: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 201 điểm Elo: G2 Esports 1611, Cloud9 1410.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: G2 Esports thắng 8, Cloud9 thắng 1. G2 Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Esports thắng 4/10 trận, Cloud9 thắng 2/10. G2 Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 86% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Esports vs Cloud9

G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL
Cloud9Elo: #33

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 EsportsĐộiCloud9
65% (78-42)Tỉ lệ thắng map44% (30-38)
5-12Map quyết định thắng–thua2-9
82%Thắng loạt không mất map nào78%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng khi tấn công47%
51%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 Esports vs Cloud9: các lần gặp trước trận này

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports8thắng1thắngCloud9Cloud9

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 Esports ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và Cloud9 trước trận

G2 Esports · thắng 4/10Cloud9 · thắng 2/10ThắngThua
139714861574166216111410139714861574166216111410
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B100 Thieves1–2
BNongshim RedForce1–2
TXLG Gaming2–0
BNongshim RedForce1–2
BFUT Esports0–2
BXLG Gaming1–2
TLeviatán Esports3–2
TNRG3–2
BLeviatán Esports1–2
TKRÜ Esports2–0
BSentinels1–2
BSentinels0–2
BTeam Envy1–2
BG2 Esports0–2
BLOUD1–2
TMIBR2–0
BTeam Envy1–2
BLeviatán Esports0–2
B100 Thieves1–2
TLeviatán Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
Cloud9
33%12 map · cấm 7WLWLL
Split
80%5 mapLWWWW
64%11 map · cấm 6LLWWL
Breeze
50%4 map · cấm 3LLWW
64%11 map · cấm 3WLLLL
Haven
33%3 map · cấm 6WLL
78%9 map · cấm 1WWWLW
Lotus
0%4 map · cấm 2LLLL
100%6 map · cấm 5WWWWW
Pearl
0%5 map · cấm 4LLLLL
40%5 map · cấm 3WWLLL
Corrode
0%1 map · cấm 2L
20%5 map · cấm 5LWLLL
Ascent
100%1 map · cấm 1W
75%4 map · cấm 3LWWW
Abyss
0%1 mapL
67%3 map · cấm 6WWL
Bind
50%2 map · cấm 1WL
67%3 mapWLW
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA