Kết quả Nongshim RedForce vs Rex Regum Qeon (NS-RRQ): VCT Pacific Kickoff 2026, ngày 13/02/2026

82.5%Xác suất thắng trước trận17.5%
Xem lại
VCT Pacific Kickoff 2026 · Chung kết nhánh trênNongshim RedForceNongshim RedForceNongshim RedForceRex Regum QeonRex Regum QeonRex Regum QeonVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Nongshim RedForce vs Rex Regum Qeon: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Corrode59 phút▶
Nongshim RedForceOmen · Fade · Neon · Viper · Yoru
12
Công6:6Thủ6:6Công0:1Thủ0:1
Rex Regum QeonViper · Omen · Neon · Chamber · FadePICK
14
MAP 2Bind49 phút▶
Nongshim RedForceNeon · Viper · Brimstone · Yoru · FadePICK
13
Công9:3Thủ4:5
Rex Regum QeonViper · Chamber · Raze · Brimstone · Skye
8
MAP 3Haven38 phút▶
Nongshim RedForceNeon · Sova · Killjoy · Yoru · Omen
13
Công9:3Thủ4:2
Rex Regum QeonNeon · Sova · Killjoy · Viper · OmenPICK
5
MAP 4Abyss46 phút▶
Nongshim RedForceOmen · Astra · Sova · Waylay · YoruPICK
11
Thủ6:6Công5:7
Rex Regum QeonYoru · Waylay · Brimstone · Astra · Sova
13
MAP 5Breezemap quyết định41 phút▶
Nongshim RedForceSova · Yoru · Neon · Astra · Viper
13
Công11:1Thủ2:6
Rex Regum QeonJett · Yoru · Astra · Sova · Viper
7

Bảng điểm tuyển thủ

Nongshim RedForce
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
RbOmen237201911+177%14422%30
XrossFade21821204+162%15040%01
DambiNeon20718222-458%12127%36
IvyViper17216165073%11230%21
FrancisYoru13613213-854%8448%46
Rex Regum Qeon
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
xfferoViper24924168+885%17436%31
crazyguyOmen23625178+862%16234%04
monyetNeon216182113-392%15524%34
JemkinChamber19118163+273%12328%52
KushyFade16313189-585%10212%31

Cấm và chọn map

  1. Rex Regum Qeon cấm Split
  2. Nongshim RedForce cấm Pearl
  3. Rex Regum Qeon chọn Corrode
  4. Nongshim RedForce chọn Bind
  5. Rex Regum Qeon chọn Haven
  6. Nongshim RedForce chọn Abyss
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Nongshim RedForce vs Rex Regum Qeon: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 140 điểm Elo: Nongshim RedForce 1657, Rex Regum Qeon 1517.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Nongshim RedForce thắng 2, Rex Regum Qeon thắng 1. Rex Regum Qeon thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nongshim RedForce thắng 9/10 trận, Rex Regum Qeon thắng 7/10. Nongshim RedForce đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nongshim RedForce 83% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nongshim RedForce vs Rex Regum Qeon

Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb
Xross
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng55%
27Trận 12 tháng40
9/1010 trận gần nhất6/10
thắng 9Chuỗi hiện tạithắng 4
205ACS200
0.99K/D0.95
69%KAST70%
136ADR130
19Tuổi29
01/2025Ở đội từ03/2025
–eDPI196
crazyguy
crazyguyHồ sơ
crazyguyIGL
Jemkin
Kushy
Monyet
xffero

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nongshim RedForceĐộiRex Regum Qeon
62% (44-27)Tỉ lệ thắng map55% (56-46)
7-4Map quyết định thắng–thua11-6
56%Thắng loạt không mất map nào43%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
59%Round thắng khi tấn công54%
60%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nongshim RedForce vs Rex Regum Qeon: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Rex Regum Qeon ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Nongshim RedForce và Rex Regum Qeon trước trận

Nongshim RedForce · thắng 9/10Rex Regum Qeon · thắng 7/10ThắngThua
144415181591166516571517144415181591166516571517
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFULL SENSE2–0
TT12–1
TTeam Secret2–0
TKiwoom DRX2–1
TTeam Heretics2–0
TWolves Esports1–0
BKiwoom DRX0–1
TTeam Heretics1–0
TBOOM Esports3–1
TMotiv Esports2–0
TPaper Rex2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TXipto Esports1–0
TDream Chaser1–0
BTodak0–1
BSLT1–2
TKiwoom DRX2–0
BGen.G Esports1–2
TKiwoom DRX3–0
TT12–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Nongshim RedForce
Rex Regum Qeon
100%2 map · cấm 5WW
Haven
57%7 map · cấm 1WLWWL
80%5 map · cấm 1WWWLW
Split
0%1 map · cấm 2L
100%2 mapWW
Sunset
25%4 map · cấm 2LLWL
100%2 map · cấm 1WW
Bind
33%3 map · cấm 7WLL
100%1 map · cấm 3W
Corrode
75%4 mapWWLW
100%1 map · cấm 3W
Abyss
25%4 map · cấm 1LLWL
0%2 map · cấm 4LL
Pearl
100%2 map · cấm 2WW
–
Ascent
33%3 map · cấm 1LLW
–
Lotus
100%2 map · cấm 3WW
–
Icebox
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA