Kết quả Rex Regum Qeon vs Kiwoom DRX (RRQ-KRX): Spotlight Series Pacific x GES Asia 2025, ngày 02/11/2025

61.3%Xác suất thắng trước trận38.7%
Map 1Rex Regum QeonthắngMap 2Rex Regum QeonthắngMap 3Rex Regum Qeonthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Rex Regum Qeon vs Kiwoom DRX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 43 điểm Elo: Rex Regum Qeon 1452, Kiwoom DRX 1409.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Rex Regum Qeon thắng 4, Kiwoom DRX thắng 1. Rex Regum Qeon thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Spotlight Series Pacific x GES Asia 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Rex Regum Qeon thắng 7/10 trận, Kiwoom DRX thắng 6/10. Rex Regum Qeon đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Rex Regum Qeon 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Rex Regum Qeon vs Kiwoom DRX

crazyguyIGL
Jemkin
Kushy
Monyet
xffero
crazyguy
crazyguyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng62%
45Trận 12 tháng34
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
200ACS172
0.95K/D0.88
70%KAST74%
130ADR111
29Tuổi22
03/2025Ở đội từ02/2022
196eDPI–
Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Rex Regum QeonĐộiKiwoom DRX
51% (53-51)Tỉ lệ thắng map58% (78-57)
13-8Map quyết định thắng–thua12-7
30%Thắng loạt không mất map nào59%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
49%Round thắng khi tấn công52%
39%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Rex Regum Qeon vs Kiwoom DRX: các lần gặp trước trận này

Rex Regum QeonRex Regum Qeon4thắng1thắngKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Rex Regum Qeon ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Rex Regum Qeon và Kiwoom DRX trước trận

Rex Regum Qeon · thắng 7/10Kiwoom DRX · thắng 6/10ThắngThua
138314551527160014521409138314551527160014521409
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TT12–0
TGlobal Esports2–1
TKiwoom DRX2–0
BMIBR0–2
TBilibili Gaming2–1
BFnatic0–2
BPaper Rex1–3
TTalon Esports3–2
TT12–1
TKiwoom DRX2–0
TGlobal Esports2–1
TT12–0
BRex Regum Qeon0–2
BFnatic1–3
TPaper Rex2–0
TMIBR2–1
TG2 Esports2–1
BFnatic1–2
TTeam Liquid2–0
BNRG1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Rex Regum Qeon
Kiwoom DRX
50%10 map · cấm 2WLWLL
Haven
29%7 map · cấm 2LLWLL
30%10 map · cấm 6LLWLL
Ascent
83%6 map · cấm 5WWWWL
56%9 map · cấm 4LWWWW
Icebox
57%7 map · cấm 5LWWWL
60%5 map · cấm 15LWLWW
Lotus
30%10 map · cấm 4WLLLL
56%9 map · cấm 1LWLWL
Sunset
20%5 map · cấm 16WLLLL
50%6 map · cấm 1LWWWL
Corrode
33%6 map · cấm 3LWLLW
0%4 map · cấm 6LLLL
Bind
71%7 map · cấm 3LWWWW
33%3 mapLWL
Abyss
100%3 mapWWW
50%2 map · cấm 3WL
Split
100%1 map · cấm 2W
50%2 map · cấm 1WL
Pearl
–

Liquipedia CC BY-SA