Kết quả Rex Regum Qeon vs Gen.G Esports (RRQ-Gen.G): SOOP Valorant League 2025, ngày 03/12/2025

43.2%Xác suất thắng trước trận56.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Rex Regum Qeon vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven51 phút
Rex Regum QeonNeon · Killjoy · Viper · Omen · Sova
13
Thủ7:5Công6:5
Gen.G EsportsKilljoy · Sova · Viper · Neon · OmenPICK
10
MAP 2Abyss44 phút
Rex Regum QeonWaylay · Astra · Veto · Tejo · BreachPICK
11
Thủ6:6Công5:7
Gen.G EsportsYoru · Waylay · Veto · Sova · Astra
13
MAP 3Splitmap quyết định35 phút
Rex Regum QeonWaylay · Yoru · Fade · Omen · Viper
4
Thủ2:10Công2:3
Gen.G EsportsYoru · Tejo · Viper · Waylay · Omen
13

Bảng điểm tuyển thủ

Rex Regum Qeon
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
JemkinNeon26723144+983%15227%16
xfferoKilljoy20116153+178%14228%22
monyetViper187161811-278%11626%04
crazyguyOmen176151710-278%11430%22
KushySova15610158-578%12128%22
Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KaronKilljoy28022173+570%19235%31
LakiaSova218171711078%16026%21
ZynXViper18515156078%11324%52
t3xtureNeon17515172-270%11931%43
AshOmen11410147-465%6642%20

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Corrode
  2. Rex Regum Qeon cấm Bind
  3. Gen.G Esports chọn Haven
  4. Rex Regum Qeon chọn Abyss
  5. Gen.G Esports cấm Sunset
  6. Rex Regum Qeon cấm Pearl
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Rex Regum Qeon vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 32 điểm Elo: Rex Regum Qeon 1477, Gen.G Esports 1509.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: Rex Regum Qeon thắng 4, Gen.G Esports thắng 5. Rex Regum Qeon thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Rex Regum Qeon thắng 7/10 trận, Gen.G Esports thắng 6/10. Rex Regum Qeon đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gen.G Esports 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Rex Regum Qeon vs Gen.G Esports

crazyguyIGL
Jemkin
Kushy
Monyet
xffero

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Rex Regum QeonĐộiGen.G Esports
53% (52-47)Tỉ lệ thắng map59% (51-36)
13-6Map quyết định thắng–thua5-6
30%Thắng loạt không mất map nào76%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
48%Round thắng khi tấn công56%
40%Thắng hiệp 176%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Rex Regum Qeon vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Rex Regum Qeon ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của Rex Regum Qeon và Gen.G Esports trước trận

Rex Regum Qeon · thắng 7/10Gen.G Esports · thắng 6/10ThắngThua
142814891551161314711554142814891551161314711554
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TKiwoom DRX3–0
TT12–0
TGlobal Esports2–1
TKiwoom DRX2–0
BMIBR0–2
TBilibili Gaming2–1
BFnatic0–2
BPaper Rex1–3
TTalon Esports3–2
TT12–1
BRex Regum Qeon1–2
BNongshim RedForce0–2
TTeam Secret2–0
TGlobal Esports2–1
BRex Regum Qeon1–2
TKiwoom DRX2–0
TPaper Rex2–0
BTeam Heretics1–2
TNRG2–0
TEDward Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Rex Regum Qeon
Gen.G Esports
56%9 map · cấm 1WLWLL
Haven
89%9 mapWWLWW
56%9 map · cấm 1LWLWL
Sunset
57%7 map · cấm 6LLWWL
13%8 map · cấm 5LLWLL
Ascent
57%7 map · cấm 6LWWWL
67%6 map · cấm 4LWWWW
Icebox
50%6 map · cấm 5LWLWL
50%6 map · cấm 1LWWWL
Corrode
67%3 map · cấm 1LWW
67%3 map · cấm 14LWW
Lotus
40%5 map · cấm 3LWLWL
0%4 map · cấm 6LLLL
Bind
–
33%3 mapLWL
Abyss
–
0%1 map · cấm 3L
Split
0%2 map · cấm 3LL
0%1 map · cấm 1L
Pearl
–

Liquipedia CC BY-SA