Kết quả T1 vs Nongshim RedForce (T1-NS): VCT Pacific Kickoff 2026, ngày 24/01/2026

37%Xác suất thắng trước trận63%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs Nongshim RedForce: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split50 phút▶
T1Raze · Yoru · Omen · Fade · Viper
13
Thủ6:6Công7:3
Nongshim RedForceOmen · Yoru · Fade · Neon · ViperPICK
9
MAP 2Haven32 phút▶
T1Neon · Killjoy · Sova · Viper · OmenPICK
4
Thủ4:8Công0:5
Nongshim RedForceNeon · Sova · Yoru · Killjoy · Omen
13
MAP 3Corrodemap quyết định45 phút▶
T1Fade · Omen · Waylay · Yoru · Viper
9
Thủ4:8Công5:5
Nongshim RedForceViper · Yoru · Neon · Omen · Fade
13

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BuZzRaze31828113+1791%18616%61
iZuYoru24219136+691%15514%50
MunchkinOmen214161518+196%12719%13
staxFade19816146+286%13028%21
MeteorViper17214153-173%13327%12
Nongshim RedForce
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
RbOmen20615208-564%13631%01
FrancisYoru20116172-159%11717%54
XrossFade17911195-868%13915%02
DambiNeon15712202-859%8416%26
IvyViper15413175-455%9517%02

Cấm và chọn map

  1. Nongshim RedForce cấm Pearl
  2. T1 cấm Bind
  3. Nongshim RedForce chọn Split
  4. T1 chọn Haven
  5. Nongshim RedForce cấm Breeze
  6. T1 cấm Abyss
  7. Corrode còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

T1 vs Nongshim RedForce: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 62 điểm Elo: T1 1570, Nongshim RedForce 1632.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: T1 thắng 2, Nongshim RedForce thắng 0. T1 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: T1 thắng 6/10 trận, Nongshim RedForce thắng 9/10. Nongshim RedForce đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nongshim RedForce 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình T1 vs Nongshim RedForce

T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng61%
41Trận 12 tháng28
5/1010 trận gần nhất8/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 7
196ACS205
1.01K/D0.99
80%KAST69%
127ADR136
23Tuổi19
10/2024Ở đội từ01/2025
228eDPI–
Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb
Xross

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

T1ĐộiNongshim RedForce
52% (55-50)Tỉ lệ thắng map60% (45-30)
9-6Map quyết định thắng–thua8-5
52%Thắng loạt không mất map nào50%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng khi tấn công58%
59%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

T1 vs Nongshim RedForce: các lần gặp trước trận này

T1T12thắng0thắngNongshim RedForceNongshim RedForce

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho T1 ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của T1 và Nongshim RedForce trước trận

T1 · thắng 6/10Nongshim RedForce · thắng 9/10ThắngThua
146415221581164015721632146415221581164015721632
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFnatic3–2
TSLT2–0
TFnatic2–0
TZETA DIVISION2–0
BFnatic0–1
TCubert Academy1–0
BSentinels0–1
BRex Regum Qeon0–2
BKiwoom DRX0–2
TGlobal Esports2–1
TTeam Secret2–0
TKiwoom DRX2–1
TTeam Heretics2–0
TWolves Esports1–0
BKiwoom DRX0–1
TTeam Heretics1–0
TBOOM Esports3–1
TMotiv Esports2–0
TVelocity Gaming2–0
TVelocity Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Nongshim RedForce
63%8 map · cấm 2WWLLW
Sunset
100%2 map · cấm 2WW
40%5 map · cấm 1LWWLL
Lotus
50%4 map · cấm 1LWLW
50%6 map · cấm 4LLLWW
Haven
100%1 map · cấm 7W
50%4 map · cấm 1WLWL
Bind
100%2 map · cấm 2WW
0%3 map · cấm 10LLL
Corrode
50%2 map · cấm 3LW
50%2 map · cấm 1WL
Ascent
67%3 mapLWW
100%2 map · cấm 3WW
Split
100%3 map · cấm 1WWW
100%2 map · cấm 1WW
Pearl
0%2 map · cấm 2LL
100%2 map · cấm 5WW
Abyss
100%1 map · cấm 3W
–
Icebox
–

Liquipedia CC BY-SA