Kết quả T1 vs Rex Regum Qeon (T1-RRQ): VCT Pacific Kickoff 2026, ngày 14/02/2026

68.1%Xác suất thắng trước trận31.9%
Xem lại
VCT Pacific Kickoff 2026 · Mid bracket Chung kếtT1T1T1Rex Regum QeonRex Regum QeonRex Regum QeonVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs Rex Regum Qeon: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl53 phút▶
T1Neon · Yoru · Killjoy · Sova · Astra
13
Công9:3Thủ4:4
Rex Regum QeonNeon · Chamber · Sova · Astra · TejoPICK
7
MAP 2Breeze25 phút▶
T1Yoru · Astra · Jett · Viper · SovaPICK
13
Thủ10:2Công3:0
Rex Regum QeonViper · Yoru · Jett · Astra · Sova
2
MAP 3Abyss77 phút▶
T1Waylay · Sova · Yoru · Astra · Tejo
19
Công9:3Thủ3:9Công4:2Thủ3:3
Rex Regum QeonWaylay · Yoru · Sova · Brimstone · AstraPICK
17

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BuZzNeon22717143+375%13729%43
iZuYoru21417101+775%13250%41
MeteorKilljoy18912152-380%13327%23
staxSova1831487+680%12020%10
MunchkinAstra17113911+480%11420%11
Rex Regum Qeon
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
monyetNeon28821141+770%16733%24
JemkinChamber17612142-280%10516%42
KushySova1358166-870%9817%00
xfferoAstra1268146-670%8050%02
crazyguyTejo1177152-865%7932%24

Cấm và chọn map

  1. Rex Regum Qeon cấm Split
  2. T1 cấm Corrode
  3. Rex Regum Qeon chọn Pearl
  4. T1 chọn Breeze
  5. Rex Regum Qeon chọn Abyss
  6. T1 chọn Haven
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

T1 vs Rex Regum Qeon: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 69 điểm Elo: T1 1596, Rex Regum Qeon 1527.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: T1 thắng 3, Rex Regum Qeon thắng 3. Rex Regum Qeon thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Spotlight Series Pacific x GES Asia 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: T1 thắng 8/10 trận, Rex Regum Qeon thắng 6/10. T1 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình T1 vs Rex Regum Qeon

T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng54%
43Trận 12 tháng41
9/1010 trận gần nhất5/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithua 2
196ACS200
1.01K/D0.95
80%KAST70%
127ADR130
23Tuổi29
10/2024Ở đội từ03/2025
228eDPI196
crazyguy
crazyguyHồ sơ
crazyguyIGL
Jemkin
Kushy
Monyet
xffero

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

T1ĐộiRex Regum Qeon
55% (56-46)Tỉ lệ thắng map54% (58-49)
9-5Map quyết định thắng–thua11-7
57%Thắng loạt không mất map nào43%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
55%Round thắng khi tấn công53%
64%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

T1 vs Rex Regum Qeon: các lần gặp trước trận này

T1T13thắng3thắngRex Regum QeonRex Regum Qeon

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Rex Regum Qeon ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của T1 và Rex Regum Qeon trước trận

T1 · thắng 8/10Rex Regum Qeon · thắng 6/10ThắngThua
146315101557160415961527146315101557160415961527
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TDetonatioN FocusMe2–0
TPaper Rex2–1
TKiwoom DRX2–0
TGen.G Esports2–1
BNongshim RedForce1–2
TFnatic3–2
TSLT2–0
TFnatic2–0
TZETA DIVISION2–0
BFnatic0–1
BNongshim RedForce2–3
TPaper Rex2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TXipto Esports1–0
TDream Chaser1–0
BTodak0–1
BSLT1–2
TKiwoom DRX2–0
BGen.G Esports1–2
TKiwoom DRX3–0

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Rex Regum Qeon
60%5 map · cấm 6LWWLW
Haven
43%7 map · cấm 1LWLWW
80%5 map · cấm 1WLWWW
Bind
25%4 map · cấm 6LWLL
0%3 map · cấm 10LLL
Corrode
80%5 mapWWWLW
50%4 map · cấm 2WLLW
Sunset
33%3 map · cấm 2LLW
100%2 map · cấm 9WW
Abyss
40%5 map · cấm 1WLLWL
100%5 map · cấm 3WWWWW
Split
0%1 map · cấm 3L
75%4 map · cấm 1WWLW
Pearl
100%2 map · cấm 2WW
33%3 mapWLL
Lotus
100%2 map · cấm 2WW
50%2 mapLW
Breeze
0%1 mapL
–
Ascent
0%2 map · cấm 1LL

Liquipedia CC BY-SA