Kết quả Kiwoom DRX vs Rex Regum Qeon (KRX-RRQ): SOOP Valorant League 2025, ngày 05/12/2025

38%Xác suất thắng trước trận62%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Kiwoom DRX vs Rex Regum Qeon: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven53 phút
Kiwoom DRXKilljoy · Neon · Sova · Omen · Viper
11
Công7:5Thủ4:8
Rex Regum QeonNeon · Killjoy · Sova · Omen · ViperPICK
13
MAP 2Pearl57 phút
Kiwoom DRXTejo · Neon · Killjoy · Sova · AstraPICK
11
Thủ5:7Công6:6
Rex Regum QeonChamber · Neon · Sova · Astra · Tejo
13

Bảng điểm tuyển thủ

Kiwoom DRX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MaKoKilljoy34127146+1375%22830%21
FlashbackNeon21217205-363%13622%44
BeYNSova18716174-163%12234%03
apeXOmen15814167-267%9525%32
free1ngViper1109204-1154%8029%05
Rex Regum Qeon
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
JemkinNeon28324187+675%18229%54
xfferoKilljoy22922172+575%15830%10
KushySova215161413+275%14015%21
crazyguyOmen158141812-475%10543%52
monyetViper148111611-571%9429%22

Cấm và chọn map

  1. Rex Regum Qeon cấm Bind
  2. Kiwoom DRX cấm Corrode
  3. Rex Regum Qeon chọn Haven
  4. Kiwoom DRX chọn Pearl
  5. Rex Regum Qeon cấm Sunset
  6. Kiwoom DRX cấm Abyss
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Kiwoom DRX vs Rex Regum Qeon

Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng54%
36Trận 12 tháng41
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 2
172ACS200
0.88K/D0.95
74%KAST70%
111ADR130
22Tuổi29
02/2022Ở đội từ03/2025
–eDPI196
crazyguy
crazyguyHồ sơ
crazyguyIGL
Jemkin
Kushy
Monyet
xffero

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Kiwoom DRX vs Rex Regum Qeon: các lần gặp trước trận này

Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX1thắng5thắngRex Regum QeonRex Regum Qeon

6 lần gặp · Trận trước đó: 3–0 cho Rex Regum Qeon ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Kiwoom DRX và Rex Regum Qeon trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Kiwoom DRX13 trậnthắng 2-0 38%thắng 2-1 23%thua 1-2 23%thua 0-2 15%
Rex Regum Qeon7 trậnthắng 2-0 29%thắng 2-1 29%thua 1-2 14%thua 0-2 29%
Kiwoom DRX · thắng 6/10Rex Regum Qeon · thắng 6/10ThắngThua
138314351486153814151472138314351486153814151472
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSLT0–2
BLeviatán Esports1–3
TEDward Gaming2–0
BNongshim RedForce1–2
TTeam Heretics1–0
TWolves Esports1–0
TNongshim RedForce1–0
BRex Regum Qeon0–3
TGlobal Esports2–1
TT12–0
BGen.G Esports1–2
TKiwoom DRX3–0
TT12–0
TGlobal Esports2–1
TKiwoom DRX2–0
BMIBR0–2
TBilibili Gaming2–1
BFnatic0–2
BPaper Rex1–3
TTalon Esports3–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Kiwoom DRX
Rex Regum Qeon
33%6 map · cấm 2LLWLL
Haven
60%10 map · cấm 1WLLWL
20%5 map · cấm 16LLLWL
Sunset
56%9 map · cấm 1LWLWL
67%9 map · cấm 4WWLWL
Bind
0%4 map · cấm 7LLLL
80%5 map · cấm 4LWWWW
Ascent
13%8 map · cấm 5LLWLL
33%6 map · cấm 6WLLWL
Corrode
50%6 map · cấm 1LWWWL
38%8 map · cấm 3LLLLW
Lotus
67%3 map · cấm 14WWL
75%4 map · cấm 5WWWL
Icebox
67%6 map · cấm 4WWWWL
100%3 map · cấm 1WWW
Abyss
25%4 mapLLWL
67%3 map · cấm 3WWL
Pearl
0%1 map · cấm 2L
0%1 map · cấm 2L
Split
0%2 map · cấm 3LL

Liquipedia CC BY-SA

52% · 50 mapTất cả map53 map · 42%
53%Round thắng khi tấn công48%
50%Thắng hiệp 141%