Kết quả All Gamers vs Nova Esports (AG-NOVA): VCT China Kickoff 2026, ngày 23/01/2026

44.2%Xác suất thắng trước trận55.8%
Xem lại
VCT China Kickoff 2026 · Nhánh trên vòng 1 Trận 1All GamersAll GamersAll GamersNova EsportsNova EsportsNova EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

All Gamers vs Nova Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split44 phút▶
All GamersViper · Waylay · Omen · Raze · SkyePICK
13
Công8:4Thủ5:3
Nova EsportsViper · Raze · Waylay · Skye · Omen
7
MAP 2Pearl73 phút▶
All GamersKilljoy · Yoru · Waylay · Astra · Fade
16
Thủ7:5Công5:7OT Thủ2:1OT Công2:1
Nova EsportsTejo · Killjoy · Neon · Fade · AstraPICK
14

Bảng điểm tuyển thủ

All Gamers
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
f4ngeerWaylay25520122+8–––––
Au1Viper2401697+7–––––
K1raRaze23416145+2–––––
Shr1mpSkye18615103+5–––––
iamgrqOmen1319107-1–––––
Nova Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
GuanGWaylay23016173-1–––––
GreenRaze22316133+3–––––
EzeirViper14811142-3–––––
HeiBSkye1246168-10–––––
OBONEOmen1106166-10–––––

Cấm và chọn map

  1. All Gamers cấm Breeze
  2. Nova Esports cấm Bind
  3. All Gamers chọn Split
  4. Nova Esports chọn Pearl
  5. All Gamers cấm Haven
  6. Nova Esports cấm Abyss
  7. Corrode còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

All Gamers vs Nova Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 27 điểm Elo: All Gamers 1333, Nova Esports 1360.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: All Gamers thắng 2, Nova Esports thắng 3. All Gamers thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: All Gamers thắng 4/10 trận, Nova Esports thắng 5/10. Nova Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nova Esports 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình All Gamers vs Nova Esports

All GamersElo: #76
Nova EsportsElo: #37

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

All GamersĐộiNova Esports
37% (15-26)Tỉ lệ thắng map50% (32-32)
2-7Map quyết định thắng–thua6-5
50%Thắng loạt không mất map nào50%
44 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
49%Round thắng khi tấn công51%
50%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

All Gamers vs Nova Esports: các lần gặp trước trận này

All GamersAll Gamers2thắng3thắngNova EsportsNova Esports

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho All Gamers ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của All Gamers và Nova Esports trước trận

All Gamers · thắng 4/10Nova Esports · thắng 5/10ThắngThua
124913011353140613061364124913011353140613061364
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BWolves Esports1–2
BXLG Gaming1–2
TFunPlus Phoenix2–1
BTYLOO0–2
TFunPlus Phoenix2–0
TNova Esports2–1
BDragon Ranger Gaming1–2
TWolves Esports2–0
BXLG Gaming1–2
BFunPlus Phoenix1–2
TBilibili Gaming1–0
BFunPlus Phoenix0–1
BG2 Esports0–1
BPaper Rex0–1
BFunPlus Phoenix1–3
TJD Gaming2–1
TEDward Gaming2–1
BFunPlus Phoenix1–2
TEDward Gaming2–0
TWolves Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

All Gamers
Nova Esports
0%1 map · cấm 3L
Haven
29%7 map · cấm 1LWLWL
100%2 mapWW
Sunset
25%4 map · cấm 5LWLL
100%1 map · cấm 1W
Bind
25%4 map · cấm 6LLLW
75%4 mapWLWW
Icebox
–
0%3 mapLLL
Lotus
0%1 map · cấm 2L
0%2 map · cấm 3LL
Ascent
100%1 map · cấm 2W
–
Corrode
67%3 map · cấm 2LWW
–
Split
100%2 map · cấm 1WW
–
Abyss
100%1 map · cấm 4W
–
Pearl
100%1 map · cấm 2W

Liquipedia CC BY-SA