Kết quả Nova Esports vs Trace Esports (NOVA-TE): VCT China Stage 1 2025, ngày 18/04/2025

48.1%Xác suất thắng trước trận51.9%
Xem lại
VCT China Stage 1 2025 · Nhánh dưới vòng 1 Trận 2Nova EsportsNova EsportsNova EsportsTrace EsportsTrace EsportsTrace EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Nova Esports vs Trace Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split52 phút▶
Nova EsportsRaze · Astra · Vyse · Skye · DeadlockPICK
9
Công7:5Thủ2:8
Trace EsportsViper · Yoru · Tejo · Omen · Breach
13
MAP 2Lotus35 phút▶
Nova EsportsDeadlock · Omen · Raze · Breach · Vyse
4
Công3:9Thủ1:4
Trace EsportsViper · Yoru · Tejo · Omen · BreachPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

Nova Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
cbRaze26822141+8–––––
GuanGVyse17512167-4–––––
EzeirAstra14510159-5–––––
o0o0oSkye13911165-5–––––
OBONEDeadlock777194-12–––––
Trace Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KaiYoru26321142+7–––––
LuoK1ngOmen218151313+2–––––
BiankBreach21817109+7–––––
midiTejo18415114+4–––––
HeiBViper16312144-2–––––

Cấm và chọn map

  1. Nova Esports cấm Haven
  2. Trace Esports cấm Icebox
  3. Nova Esports chọn Split
  4. Trace Esports chọn Lotus
  5. Nova Esports cấm Fracture
  6. Trace Esports cấm Ascent
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Nova Esports vs Trace Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: Nova Esports 1399, Trace Esports 1408.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Nova Esports thắng 2, Trace Esports thắng 2. Nova Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại China Evolution Series Act 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nova Esports thắng 7/10 trận, Trace Esports thắng 4/10. Nova Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Trace Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nova Esports vs Trace Esports

Nova EsportsElo: #37
Trace EsportsElo: #137

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nova EsportsĐộiTrace Esports
53% (49-43)Tỉ lệ thắng map48% (51-56)
8-5Map quyết định thắng–thua9-7
55%Thắng loạt không mất map nào57%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
51%Round thắng khi tấn công53%
50%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nova Esports vs Trace Esports: các lần gặp trước trận này

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nova Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Nova Esports và Trace Esports trước trận

Nova Esports · thắng 7/10Trace Esports · thắng 4/10ThắngThua
136013971434147113991408136013971434147113991408
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BXLG Gaming0–2
BTEC Esports0–2
TTYLOO2–1
TFunPlus Phoenix2–0
TEDward Gaming2–0
BDragon Ranger Gaming0–2
TWolves Esports3–0
TBilibili Gaming2–0
TFunPlus Phoenix2–0
TTrace Esports2–1
TBilibili Gaming2–1
BXLG Gaming1–2
TJD Gaming2–0
BWolves Esports0–2
TAll Gamers2–1
BT10–2
BG2 Esports0–2
BNova Esports1–2
BEDward Gaming1–3
TBilibili Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Nova Esports
Trace Esports
78%9 mapWWWWL
Split
50%4 map · cấm 3WLWL
25%4 map · cấm 3LWLL
Lotus
67%9 mapWWLLL
75%4 map · cấm 4LWWW
Pearl
50%4 map · cấm 5LLWW
40%5 map · cấm 3LWLWL
Fracture
0%2 map · cấm 2LL
67%3 mapWLW
Bind
50%4 mapLLWW
67%3 mapWLW
Abyss
33%3 map · cấm 2LLW
–
Haven
50%4 map · cấm 7WWLL
50%2 map · cấm 1WL
Ascent
0%1 mapL
50%2 map · cấm 3WL
Icebox
–

Liquipedia CC BY-SA